| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City U23 | 22 | 17 | 1 | 4 | 21 | 43 | 52 | |
| 2 | Wolves U23 | 22 | 12 | 5 | 5 | 12 | 42 | 41 | |
| 3 | Newcastle U23 | 22 | 11 | 4 | 7 | 4 | 34 | 37 | |
| 4 | Fulham U23 | 22 | 10 | 3 | 9 | 6 | 39 | 33 | |
| 5 | West Ham U23 | 22 | 9 | 6 | 7 | 6 | 32 | 33 | |
| 6 | Blackburn Rovers U23 | 22 | 9 | 5 | 8 | -4 | 24 | 32 | |
| 7 | Aston Villa U23 | 22 | 8 | 6 | 8 | 2 | 34 | 30 | |
| 8 | Brighton U23 | 22 | 7 | 7 | 8 | -2 | 20 | 28 | |
| 9 | West Bromwich U23 | 22 | 6 | 4 | 12 | -8 | 25 | 22 | |
| 10 | Middlesbrough U23 | 22 | 5 | 6 | 11 | -9 | 25 | 21 | |
| 11 | Stoke City U23 | 22 | 4 | 8 | 10 | -11 | 25 | 20 | |
| 12 | Norwich City U23 | 22 | 4 | 5 | 13 | -17 | 18 | 17 |
Cập nhật:
Middlesbrough U23 vs Wolves U23 là trận đấu thuộc English U23 Premier League.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough U23 0–1 Wolves U23. Hiệp 1: 0–0.
Middlesbrough U23: đứng thứ 10, 21 điểm sau 22 trận.
Wolves U23: đứng thứ 2, 41 điểm sau 22 trận.
Middlesbrough U23 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Wolves U23 – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: West Ham U23 1-3 Middlesbrough U23; Wolves U23 3-1 Norwich City U23.
Middlesbrough U23: kiểm soát bóng 48%, 6 cú sút (4 trúng đích), 0 phạt góc.
Wolves U23: kiểm soát bóng 58%, 9 cú sút (6 trúng đích), 0 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Wolves U23 2-1 Middlesbrough U23 (20 tháng 9, 2016, ENG U23 Premier League).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Middlesbrough U23, Wolves U23, English U23 Premier League, Middlesbrough U23 vs Wolves U23: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 17 tháng 4, 2017.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough U23 0–1 Wolves U23. Hiệp 1: 0–0.
Wolves U23 thắng: Middlesbrough U23 0-1 Wolves U23.
Số trận đã đấu: 1 — Middlesbrough U23 thắng: 0, hòa: 0, Wolves U23 thắng: 1. Middlesbrough U23 vs Wolves U23: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Wolves U23 | 22 | +12 | 41 |
| 10 | Middlesbrough U23 | 22 | -9 | 21 |