Quảng cáo
Modena – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Ascoli – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Kết quả gần nhất: Genoa 4-3 Modena; Cosenza 1914 3-0 Ascoli.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Modena sử dụng sơ đồ 4-3-1-2 và Ascoli sử dụng sơ đồ 4-3-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Modena: R. Gagno, Shady Oukhadda, Giovanni Zaro, Antonio Pergreffi, Matteo Cotali, Luca Magnino, Fabio Gerli, Antonio Palumbo, Luca Tremolada, Nicholas Bonfanti và Jacopo Manconi.
Đội hình xuất phát được công bố của Ascoli: Emiliano Viviano, Claud Adjapong, Eric Botteghin, Danilo Quaranta, Samuel Giovane, Fabrizio Caligara, Erdis Kraja, Patrizio Masini, Pablo Rodríguez, Vincenzo Millico và Pedro Mendes.
Modena: kiểm soát bóng 55%, 13 cú sút (3 trúng đích), 9 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Ascoli: kiểm soát bóng 45%, 8 cú sút (5 trúng đích), 1 phạt góc, 19 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Modena 0-1 Ascoli (2 tháng 3, 2023, Serie B (Ý)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Modena, Ascoli, Serie B (Ý), Modena vs Ascoli: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Alberto Braglia, Modena. Sức chứa: 21.151.
Trọng tài: Simone Sozza (Ý).
Số trận đã đấu: 10 — Modena thắng: 5, hòa: 3, Ascoli thắng: 2. Modena vs Ascoli: lịch sử đối đầu
Đội hình: Modena 4-3-1-2, Ascoli 4-3-2-1. Modena: R. Gagno; Shady Oukhadda, Giovanni Zaro, Antonio Pergreffi, Matteo Cotali; Luca Magnino, Fabio Gerli, Antonio Palumbo; Luca Tremolada; Nicholas Bonfanti, Jacopo Manconi. Ascoli: Emiliano Viviano; Samuel Giovane, Danilo Quaranta, Eric Botteghin, Claud Adjapong; Patrizio Masini, Erdis Kraja, Fabrizio Caligara; Vincenzo Millico, Pablo Rodríguez; Pedro Mendes.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Südtirol | 38 | -2 | 47 |
| 11 | Modena | 38 | -6 | 47 |
| 12 | Reggiana 1919 | 38 | -7 | 47 |
| 16 | Ternana | 38 | -7 | 43 |
| 17 | Ascoli | 38 | -4 | 41 |
| 18 | Bari | 38 | -11 | 41 |