| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ahlafors | 26 | +29 | 46 |
| 5 | Grebbestads | 26 | +6 | 40 |
| 6 | Stenungsunds | 26 | +14 | 39 |
| 10 | Kumla | 26 | -17 | 29 |
| 11 | Motala AIF | 26 | -9 | 26 |
| 12 | Tord | 26 | -17 | 22 |
Motala AIF vs Grebbestads là trận đấu thuộc Division 2 (Thụy Điển). Tỷ số chung cuộc: Motala AIF 1–3 Grebbestads. Hiệp 1: 1–1. Ghi bàn: Kevin Ali 36′, Robin Book 45+1′, Samuel Högblom 58′ và Anton Henriksson 61′. Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 19 tháng 9, 2026. Sân vận động: Motala Idrottspark, Motala. Sức chứa: 8.000.
Cập nhật:
Motala AIF: đứng thứ 11, 26 điểm sau 26 trận.
Grebbestads: đứng thứ 5, 40 điểm sau 26 trận.
Motala AIF – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 4, thua 1.
Grebbestads – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Kumla 0-0 Motala AIF; Vanersborgs 1-2 Grebbestads.
Lần gặp gần nhất: Grebbestads 2-0 Motala AIF (23 tháng 5, 2026, Division 2 (Thụy Điển)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Motala AIF, Grebbestads, Division 2 (Thụy Điển), Motala AIF vs Grebbestads: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Motala Idrottspark, Motala. Sức chứa: 8.000.
Số trận đã đấu: 5 — Motala AIF thắng: 2, hòa: 1, Grebbestads thắng: 2. Motala AIF vs Grebbestads: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Husqvarna | 26 | 21 | 3 | 2 | 39 | 59 | 66 | TTTTB |
| 2 | Skara | 26 | 18 | 5 | 3 | 30 | 58 | 59 | TBTTT |
| 3 | Skovde | 26 | 15 | 5 | 6 | 17 | 43 | 50 | BTTBT |
| 4 | Ahlafors | 26 | 13 | 7 | 6 | 29 | 62 | 46 | BTTBT |
| 5 | Grebbestads | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 46 | 40 | TTBHB |
| 6 | Stenungsunds | 26 | 11 | 6 | 9 | 14 | 48 | 39 | TTBTT |
| 7 | Herrestads AIF | 26 | 10 | 7 | 9 | -4 | 46 | 37 | TBTBB |
| 8 | Lidkopings | 26 | 9 | 6 | 11 | -8 | 35 | 33 | TBTTT |
| 9 | Vanersborg | 26 | 9 | 5 | 12 | -9 | 36 | 32 | BBBHT |
| 10 | Kumla | 26 | 7 | 8 | 11 | -17 | 29 | 29 | BTBHT |
| 11 | Motala AIF | 26 | 6 | 8 | 12 | -9 | 38 | 26 | BTBBB |
| 12 | Tord | 26 | 4 | 10 | 12 | -17 | 30 | 22 | TBTHB |
| 13 | Karlstad B | 26 | 3 | 7 | 16 | -21 | 29 | 16 | BBBTB |
| 14 | Vanersborgs | 26 | 2 | 3 | 21 | -50 | 24 | 9 | BBBBB |