| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viikingit | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 50 | 45 | |
| 2 | MuSa | 22 | 14 | 2 | 6 | 26 | 44 | 44 | |
| 3 | SalPa | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 47 | 43 | |
| 4 | 46 Karis Karjaa | 22 | 13 | 3 | 6 | 17 | 46 | 42 | |
| 5 | TPV | 22 | 11 | 3 | 8 | 5 | 45 | 36 | |
| 6 | Tampere United | 22 | 9 | 6 | 7 | 5 | 43 | 33 | |
| 7 | KaPa | 22 | 8 | 8 | 6 | 14 | 34 | 32 | |
| 8 | Jazz | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 37 | 28 | |
| 9 | Espoo | 22 | 7 | 4 | 11 | 2 | 39 | 25 | |
| 10 | Peimari United | 22 | 5 | 4 | 13 | -17 | 26 | 19 | |
| 11 | NuPS | 22 | 4 | 2 | 16 | -42 | 24 | 14 | |
| 12 | EsPa | 22 | 3 | 2 | 17 | -42 | 28 | 11 |
MuSa – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
NuPS – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: TPV 1-2 MuSa; NuPS 1-2 Viikingit.
MuSa: kiểm soát bóng 75%, 6 cú sút (4 trúng đích), 1 phạt góc.
NuPS: kiểm soát bóng 47%, 2 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: NuPS 0-5 MuSa (8 tháng 7, 2017, Ykkönen (Phần Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: MuSa, NuPS, Ykkönen (Phần Lan), MuSa vs NuPS: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: MuSa 5–0 NuPS. Hiệp 1: 4–0.
Giờ bóng lăn: lúc 18:00 GMT+7 30 tháng 9, 2017.
Số trận đã đấu: 1 — MuSa thắng: 1, hòa: 0, NuPS thắng: 0. MuSa vs NuPS: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Viikingit | 22 | +22 | 45 |
| 2 | MuSa | 22 | +26 | 44 |
| 3 | SalPa | 22 | +16 | 43 |
| 10 | Peimari United | 22 | -17 | 19 |
| 11 | NuPS | 22 | -42 | 14 |
| 12 | EsPa | 22 | -42 | 11 |