Quảng cáo
Namibia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Malawi – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Namibia 3-0 Lesotho; Malawi 0-1 Angola.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Namibia sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Malawi sử dụng sơ đồ 3-4-1-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Namibia: Edward Maova, Kennedy Eib, Charles Hambira, Ngero Katua, Riaan Hanamub, Ivan Kamberipa, Sergio Damaseb, Aprocius Petrus, Joslin Kamatuka, P. Shalulile và Deon Hotto.
Đội hình xuất phát được công bố của Malawi: William Kilipota Thole, Charles Petro, Chembezi Denis, Alick Lungu, M. Lameck, Yankho Singo, Lloyd Njaliwa, Wisdom Mpinganjira, Robert Saizi, Richard Mbulu và Gaba Mhango.
Namibia: kiểm soát bóng 47%, 4 cú sút (1 trúng đích), 6 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Malawi: kiểm soát bóng 53%, 8 cú sút (2 trúng đích), 8 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Namibia 0-0 Malawi (8 tháng 6, 2025, CAF Confederations Cup (Nam Phi)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Namibia, Malawi, Vòng loại World Championship (CAF), Namibia vs Malawi: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Francistown Stadium, Francistown. Sức chứa: 26.000.
Số trận đã đấu: 6 — Namibia thắng: 1, hòa: 3, Malawi thắng: 2. Namibia vs Malawi: lịch sử đối đầu
Đội hình: Namibia 4-3-3, Malawi 3-4-1-2. Namibia: Edward Maova; Kennedy Eib, Charles Hambira, Ngero Katua, Riaan Hanamub; Ivan Kamberipa, Sergio Damaseb, Aprocius Petrus; Joslin Kamatuka, P. Shalulile, Deon Hotto. Malawi: William Kilipota Thole; Alick Lungu, Chembezi Denis, Charles Petro; Wisdom Mpinganjira, Lloyd Njaliwa, Yankho Singo, M. Lameck; Robert Saizi; Gaba Mhango, Richard Mbulu.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Đã đi tiếp | Tunisia | 10 | +22 | 28 |
| 2 | Namibia | 10 | +3 | 15 |
| 3 | Liberia | 10 | +2 | 15 |
| 4 | Malawi | 10 | +1 | 13 |
| 5 | Guinea Xích Đạo | 10 | -7 | 11 |