Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magdeburg | 30 | 20 | 4 | 6 | 44 | 68 | 64 | |
| 2 | Zwickau | 30 | 17 | 10 | 3 | 28 | 49 | 61 | |
| 3 | Wacker Nordhausen | 30 | 16 | 6 | 8 | 11 | 49 | 54 | |
| 4 | Carl Zeiss Jena | 30 | 14 | 9 | 7 | 15 | 54 | 51 | |
| 5 | Berliner Dynamo | 30 | 13 | 12 | 5 | 10 | 38 | 51 | |
| 6 | Berliner AK 07 | 30 | 14 | 3 | 13 | 1 | 40 | 45 | |
| 7 | Hertha Berlin II | 30 | 12 | 7 | 11 | 8 | 51 | 43 | |
| 8 | Union Berlin Am | 30 | 13 | 3 | 14 | 4 | 54 | 42 | |
| 9 | Germania Halberstadt | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 49 | 41 | |
| 10 | Neustrelitz | 30 | 11 | 6 | 13 | 4 | 46 | 39 | |
| 11 | Babelsberg 03 | 30 | 8 | 11 | 11 | 0 | 34 | 35 | |
| 12 | Auerbach | 30 | 10 | 4 | 16 | -29 | 29 | 34 | |
| 13 | Budissa Bautzen | 30 | 7 | 10 | 13 | -14 | 26 | 31 | |
| 14 | BFC Viktoria 1889 | 30 | 6 | 8 | 16 | -21 | 30 | 26 | |
| 15 | ZFC Meuselwitz | 30 | 6 | 8 | 16 | -24 | 30 | 26 | |
| 16 | VFC Plauen | 30 | 4 | 8 | 18 | -41 | 18 | 20 |
Neustrelitz: đứng thứ 10, 39 điểm sau 30 trận.
Auerbach: đứng thứ 12, 34 điểm sau 30 trận.
Neustrelitz – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Auerbach – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Neustrelitz 0-1 Magdeburg; Auerbach 0-1 Berliner Dynamo.
Lần gặp gần nhất: Auerbach 2-1 Neustrelitz (26 tháng 10, 2014, Regionalliga (Đức)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Neustrelitz, Auerbach, Regionalliga (Đức), Neustrelitz vs Auerbach: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Neustrelitz 2–4 Auerbach. Hiệp 1: 2–2.
Giờ bóng lăn: lúc 18:30 GMT+7 26 tháng 4, 2015.
Số trận đã đấu: 5 — Neustrelitz thắng: 2, hòa: 1, Auerbach thắng: 2. Neustrelitz vs Auerbach: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Germania Halberstadt | 30 | +4 | 41 |
| 10 | Neustrelitz | 30 | +4 | 39 |
| 11 | Babelsberg 03 | 30 | +0 | 35 |
| 12 | Auerbach | 30 | -29 | 34 |
| 13 | Budissa Bautzen | 30 | -14 | 31 |