| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oddevold | 30 | 23 | 5 | 2 | 47 | 65 | 74 | |
| 2 | Falkenberg | 30 | 20 | 7 | 3 | 48 | 72 | 67 | |
| 3 | Lunds | 30 | 16 | 7 | 7 | 16 | 48 | 55 | |
| 4 | Eskilsminne | 30 | 15 | 5 | 10 | 17 | 51 | 50 | |
| 5 | Trollhattan | 30 | 14 | 7 | 9 | 28 | 66 | 49 | |
| 6 | Norrby | 30 | 13 | 5 | 12 | 13 | 57 | 44 | |
| 7 | Tvaakers | 30 | 11 | 4 | 15 | -8 | 31 | 37 | |
| 8 | Ariana | 30 | 10 | 5 | 15 | -3 | 38 | 35 | |
| 9 | Olympic | 30 | 9 | 8 | 13 | -10 | 39 | 35 | |
| 10 | Ljungskile | 30 | 9 | 7 | 14 | -9 | 36 | 34 | |
| 11 | Oskarshamns | 30 | 10 | 4 | 16 | -24 | 36 | 34 | |
| 12 | Torns | 30 | 6 | 15 | 9 | -19 | 28 | 33 | |
| 13 | Angelholms | 30 | 9 | 5 | 16 | -31 | 22 | 32 | |
| 14 | Vanersborgs | 30 | 9 | 4 | 17 | -9 | 30 | 31 | |
| 15 | Åtvidabergs | 30 | 9 | 4 | 17 | -21 | 29 | 31 | |
| 16 | Ahlafors | 30 | 9 | 4 | 17 | -35 | 22 | 31 |
Oddevold: đứng thứ 1, 74 điểm sau 30 trận.
Vanersborgs: đứng thứ 14, 31 điểm sau 30 trận.
Oddevold – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Vanersborgs – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Angelholms 0-5 Oddevold; Vanersborgs 0-2 Lunds.
Oddevold: kiểm soát bóng 90%, 7 cú sút (13 trúng đích), 1 phạt góc.
Vanersborgs: kiểm soát bóng 73%, 1 cú sút (1 trúng đích), 4 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Vanersborgs 0-3 Oddevold (1 tháng 4, 2023, Division 1 (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Oddevold, Vanersborgs, Division 1 (Thụy Điển), Oddevold vs Vanersborgs: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 5 — Oddevold thắng: 4, hòa: 0, Vanersborgs thắng: 1. Oddevold vs Vanersborgs: lịch sử đối đầu
Đội hình: Oddevold 3-5-1, Vanersborgs 3-5-1. Oddevold: Axel Pettersson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oddevold | 30 | +47 | 74 |
| 2 | Falkenberg | 30 | +48 | 67 |
| 13 | Angelholms | 30 | -31 | 32 |
| 14 | Vanersborgs | 30 | -9 | 31 |
| 15 | Åtvidabergs | 30 | -21 | 31 |