Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Pacific – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Pacific 1-1 Atletico Ottawa; Forge 2-1 Cavalry.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pacific sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Forge sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Pacific: Callum Irving, Kunle Dada Luke, Abdoulaye Samake, Thomas Meilleur Giguère, Jordan Haynes, Sean Young, Jamar Dixon, Marco Bustos, Josh Heard, Gianni dos Santos và Jordan Brown.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Triston Henry, Garven Metusala, Alexander Achinioti Jönsson, Daniël Krutzen, Kwasi Poku, Alessandro Hojabrpour, Noah Jensen, David Choinière, Aboubacar Sissoko, Tristan Borges và Terran Campbell.
Pacific: kiểm soát bóng 44%, 8 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 18 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Forge: kiểm soát bóng 56%, 11 cú sút (5 trúng đích), 8 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Forge 3-0 Pacific (13 tháng 6, 2022, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pacific, Forge, Giải VĐQG Canada (Premier League), Pacific vs Forge: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Pacific 1–1 Forge. Hiệp 1: 1–1.
Giờ bóng lăn: lúc 07:00 GMT+7 19 tháng 9, 2022.
Số trận đã đấu: 10 — Pacific thắng: 2, hòa: 1, Forge thắng: 7. Pacific vs Forge: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pacific 4-2-3-1, Forge 4-2-3-1. Pacific: Callum Irving; Kunle Dada Luke, Abdoulaye Samake, Thomas Meilleur Giguère, Jordan Haynes; Sean Young, Jamar Dixon; Marco Bustos, Josh Heard, Gianni dos Santos; Jordan Brown. Forge: Triston Henry; Kwasi Poku, Daniël Krutzen, Alexander Achinioti Jönsson, Garven Metusala; Noah Jensen, Alessandro Hojabrpour; Tristan Borges, Aboubacar Sissoko, David Choinière; Terran Campbell.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Atl. Ottawa | 28 | +7 | 49 |
| 2 | Forge | 28 | +22 | 47 |
| 3 | Cavalry | 28 | +6 | 47 |
| 4 | Pacific | 28 | +3 | 46 |
| 5 | Valour | 28 | +2 | 37 |