| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu Maag Tammeka B | 36 | 22 | 8 | 6 | 47 | 91 | 74 | |
| 2 | Nomme Kalju II | 36 | 21 | 3 | 12 | 43 | 104 | 66 | |
| 3 | Tallinna Legion | 36 | 18 | 4 | 14 | 15 | 64 | 58 | |
| 4 | Kuressaare II | 36 | 17 | 4 | 15 | -4 | 66 | 55 | |
| 5 | Tartu Kalev | 36 | 16 | 7 | 13 | -4 | 60 | 55 | |
| 6 | Trans Narva B | 36 | 15 | 9 | 12 | 6 | 57 | 54 | |
| 7 | Johvi Lokomotiv | 36 | 12 | 9 | 15 | -3 | 78 | 45 | |
| 8 | Laanemaa Haapsalu | 36 | 12 | 6 | 18 | -24 | 62 | 42 | |
| 9 | Viljandi Tulevik | 36 | 9 | 5 | 22 | -28 | 49 | 32 | |
| 10 | Parnu | 36 | 8 | 5 | 23 | -48 | 46 | 29 |
Parnu: đứng thứ 10, 29 điểm sau 36 trận.
Trans Narva B: đứng thứ 6, 54 điểm sau 36 trận.
Parnu – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Trans Narva B – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Parnu 2-5 Nomme Kalju II; Trans Narva B 5-0 Laanemaa Haapsalu.
Parnu: kiểm soát bóng 71%, 1 cú sút (4 trúng đích), 2 phạt góc.
Trans Narva B: kiểm soát bóng 76%, 5 cú sút (10 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Trans Narva B 3-1 Parnu (24 tháng 9, 2023, Esiliiga B (Estonia)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Parnu, Trans Narva B, Esiliiga B (Estonia), Parnu vs Trans Narva B: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Parnu Rannastaadion, Parnu. Sức chứa: 1.501.
Số trận đã đấu: 4 — Parnu thắng: 0, hòa: 1, Trans Narva B thắng: 3. Parnu vs Trans Narva B: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Tartu Kalev | 36 | -4 | 55 |
| 6 | Trans Narva B | 36 | +6 | 54 |
| 7 | Johvi Lokomotiv | 36 | -3 | 45 |
| 9 | Viljandi Tulevik | 36 | -28 | 32 |
| 10 | Parnu | 36 | -48 | 29 |