Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Pitea(w): đứng thứ 11, 16 điểm sau 22 trận.
Häcken (W): đứng thứ 2, 47 điểm sau 22 trận.
Pitea(w) – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Häcken (W) – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: Eskilstuna United(w) 3-0 Pitea(w); Valerenga(w) 1-3 Häcken (W).
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pitea(w) sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Häcken (W) sử dụng sơ đồ 4-4-1-1.
Lần gặp gần nhất: Häcken (W) 0-0 Pitea(w) (6 tháng 6, 2021, Damallsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pitea(w), Häcken (W), Damallsvenskan (Thụy Điển), Pitea(w) vs Häcken (W): lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 1 — Pitea(w) thắng: 0, hòa: 1, Häcken (W) thắng: 0. Pitea(w) vs Häcken (W): lịch sử đối đầu
Đội hình: Pitea(w) 4-3-3, Häcken (W) 4-4-1-1. Pitea(w): Nichole Persson; Fanny Andersson, Ellen Karlsson, Anam Imo, Faith Ikidi Michael, Selina Henriksson, Katrina Guillou, Hlín Eiríksdóttir. Häcken (W): Jennifer Falk; Diljá Zomers, Lotta Okvist, Milica Mijatovic, Emma Kullberg, Julia Karlenas, Mille Gejl Jensen, Filippa Curmark, Stina Blackstenius.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosengard(w) | 22 | +44 | 57 |
| 2 | Häcken (W) | 22 | +40 | 47 |
| 3 | Kristianstads(w) | 22 | +7 | 35 |
| 10 | Solna(w) | 22 | -34 | 20 |
| 11 | Pitea(w) | 22 | -19 | 16 |
| 12 | Vaxjo(w) | 22 | -26 | 11 |