| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OPS-jp | 22 | 15 | 3 | 4 | 39 | 70 | 48 | |
| 2 | MuSa | 22 | 15 | 3 | 4 | 33 | 51 | 48 | |
| 3 | Kajaani | 22 | 14 | 3 | 5 | 60 | 84 | 45 | |
| 4 | GBK Kokkola | 22 | 12 | 4 | 6 | 35 | 60 | 40 | |
| 5 | TP47 Tornio | 22 | 11 | 4 | 7 | 3 | 37 | 37 | |
| 6 | YPA Ylivieska | 22 | 10 | 3 | 9 | 4 | 40 | 33 | |
| 7 | Narpes Kraft | 22 | 9 | 4 | 9 | 0 | 39 | 31 | |
| 8 | JS Hercules | 22 | 8 | 4 | 10 | -2 | 39 | 28 | |
| 9 | VIFK | 22 | 8 | 3 | 11 | 2 | 37 | 27 | |
| 10 | PPT | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 40 | 25 | |
| 11 | Santa Claus | 22 | 2 | 2 | 18 | -78 | 24 | 8 | |
| 12 | Virkia | 22 | 2 | 1 | 19 | -93 | 23 | 7 |
Cập nhật:
PPT vs MuSa là trận đấu thuộc Ykkönen (Phần Lan).
Tỷ số chung cuộc: PPT 0–1 MuSa. Hiệp 1: 0–0.
PPT – 3 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 1.
MuSa – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: VIFK 2-1 PPT; MuSa 3-0 Narpes Kraft.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: PPT, MuSa, Ykkönen (Phần Lan), PPT vs MuSa: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:30 GMT+7 20 tháng 5, 2016.
Tỷ số chung cuộc: PPT 0–1 MuSa. Hiệp 1: 0–0.
MuSa thắng: PPT 0-1 MuSa.