| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyunik | 36 | 23 | 10 | 3 | 27 | 52 | 79 | |
| 2 | Ararat-Armenia | 36 | 23 | 9 | 4 | 36 | 56 | 78 | |
| 3 | Alashkert | 35 | 13 | 13 | 9 | 5 | 35 | 52 | |
| 4 | Ararat Yerevan | 36 | 14 | 9 | 13 | 11 | 50 | 51 | |
| 5 | Urartu | 36 | 10 | 16 | 10 | 8 | 41 | 46 | |
| 6 | Noah | 36 | 10 | 15 | 11 | -4 | 40 | 45 | |
| 7 | Sevan | 36 | 5 | 28 | 3 | 3 | 14 | 43 | |
| 8 | Noravank | 36 | 7 | 9 | 20 | -21 | 36 | 30 | |
| 9 | Van | 36 | 6 | 10 | 20 | -31 | 21 | 28 | |
| 10 | BKMA | 35 | 4 | 9 | 22 | -34 | 25 | 21 |
Pyunik: đứng thứ 1, 79 điểm sau 36 trận.
Ararat Yerevan: đứng thứ 4, 51 điểm sau 36 trận.
Pyunik – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Ararat Yerevan – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Pyunik 2-0 Urartu; Ararat Yerevan 2-1 BKMA.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pyunik sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Ararat Yerevan sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Pyunik: kiểm soát bóng 72%, 1 cú sút (5 trúng đích), 1 phạt góc.
Ararat Yerevan: kiểm soát bóng 85%, 0 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Ararat Yerevan 0-1 Pyunik (27 tháng 9, 2021, Giải VĐQG Armenia (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pyunik, Ararat Yerevan, Giải VĐQG Armenia (Premier League), Pyunik vs Ararat Yerevan: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Pyunik thắng: 4, hòa: 1, Ararat Yerevan thắng: 5. Pyunik vs Ararat Yerevan: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pyunik 4-1-4-1, Ararat Yerevan 4-2-3-1. Pyunik: Nikita Baranov, José Caraballo, Hugo Firmino, Juninho, Magomed Musalov, Bruno Nascimento, Erik Vardanyan. Ararat Yerevan: Vsevolod Ermakov; Gor Malakyan, Zhirayr Margaryan, Hrayr Mkoyan, Hovhannes Nazaryan, Dimitrije Pobulic, Edgar Malakyan, Juan Bravo, Alik Arakelyan.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyunik | 36 | +27 | 79 |
| 2 | Ararat-Armenia | 36 | +36 | 78 |
| 3 | Alashkert | 35 | +5 | 52 |
| 4 | Ararat Yerevan | 36 | +11 | 51 |
| 5 | Urartu | 36 | +8 | 46 |