| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Dartford | 13 | +2 | 24 |
| 7 | Ramsgate | 13 | +12 | 22 |
| 8 | Carshalton Athletic | 15 | -5 | 22 |
| 14 | Whyteleafe | 14 | -3 | 15 |
| 15 | Leatherhead | 12 | -3 | 15 |
| 16 | Cheshunt | 14 | -8 | 15 |
Ramsgate: đứng thứ 7, 22 điểm sau 13 trận.
Leatherhead: đứng thứ 15, 15 điểm sau 12 trận.
Ramsgate – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Leatherhead – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Ramsgate 1-3 Maidstone United; Leatherhead 1-1 Ashford Town.
Lần gặp gần nhất: Leatherhead 4-1 Ramsgate (4 tháng 10, 2025, FA Trophy).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Ramsgate, Leatherhead, Isthmian League Premier Division (Anh), Ramsgate vs Leatherhead: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 2 — Ramsgate thắng: 1, hòa: 0, Leatherhead thắng: 1. Ramsgate vs Leatherhead: lịch sử đối đầu
Ramsgate vs Leatherhead là trận đấu thuộc Isthmian League Premier Division (Anh). Tỷ số chung cuộc: Ramsgate 1–2 Leatherhead. Hiệp 1: 1–2. Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 8 tháng 8, 2026.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enfield Town | 13 | 10 | 1 | 2 | 21 | 37 | 31 | TTTHT |
| 2 | Welling United | 14 | 10 | 0 | 4 | 12 | 27 | 30 | TBTBT |
| 3 | Lewes | 13 | 8 | 2 | 3 | 6 | 20 | 26 | BTTTH |
| 4 | Eastbourne Borough | 12 | 8 | 1 | 3 | 11 | 23 | 25 | TTTTT |
| 5 | Chatham Town | 14 | 8 | 0 | 6 | 9 | 29 | 24 | TBTTB |
| 6 | Dartford | 13 | 8 | 0 | 5 | 2 | 19 | 24 | TBTBB |
| 7 | Ramsgate | 13 | 7 | 1 | 5 | 12 | 29 | 22 | BTTBT |
| 8 | Carshalton Athletic | 15 | 7 | 1 | 7 | -5 | 23 | 22 | BBBHB |
| 9 | Dulwich Hamlet | 14 | 6 | 3 | 5 | 1 | 23 | 21 | BHBHT |
| 10 | St Albans | 10 | 6 | 2 | 2 | 7 | 21 | 20 | HTHTT |
| 11 | Burgess Hill Town | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 24 | 20 | HTBTB |
| 12 | Wingate Finchley | 12 | 6 | 2 | 4 | 1 | 24 | 20 | TBTTT |
| 13 | Brentwood Town | 12 | 5 | 0 | 7 | 1 | 22 | 15 | TTBTT |
| 14 | Whyteleafe | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 22 | 15 | BTTTB |
| 15 | Leatherhead | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 18 | 15 | HHBBB |
| 16 | Cheshunt | 14 | 3 | 6 | 5 | -8 | 14 | 15 | TTHBB |
| 17 | Aveley | 13 | 4 | 2 | 7 | -1 | 20 | 14 | BBHTB |
| 18 | Maldon Tiptree | 16 | 4 | 2 | 10 | -18 | 20 | 14 | BHTHB |
| 19 | Cray Wanderers | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 19 | 12 | TBHTB |
| 20 | Three Bridges | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 23 | 9 | HTBHB |
| 21 | Stanway Rovers | 13 | 2 | 1 | 10 | -20 | 12 | 7 | BBBBT |
| 22 | Whitehawk | 14 | 1 | 3 | 10 | -21 | 13 | 6 | BBBHB |