Ratchaburi: đứng thứ 3, 59 điểm sau 30 trận.
PT Prachuap: đứng thứ 6, 45 điểm sau 30 trận.
Ratchaburi – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
PT Prachuap – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Ratchaburi 3-0 Persib Bandung; Kanchanaburi Power 0-0 PT Prachuap.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Ratchaburi sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và PT Prachuap sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Ratchaburi: Kampol Pathomakkakul, Suporn Peenagatapho, Adisorn Promrak, Gabriel Mutombo, Daniel Ting, Siwakorn Jakkuprasat, Kritsanon Srisuwan, Jaroensak Wonggorn, Pedro Domínguez Placeres, Njiva Rakotoharimalala và Gleyson.
Đội hình xuất phát được công bố của PT Prachuap: Wattanachai Srathongjan, Jirapan Phasukkhan, Jesper Nyholm, Airton, Nick Taylor, Phanthamit Praphanth, Kanarin Thawornsak, Koki Tsukagawa, Michel, Saharat Kanyarot và Édgar Méndez.
Ratchaburi: kiểm soát bóng 52%, 10 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 9 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
PT Prachuap: kiểm soát bóng 48%, 13 cú sút (7 trúng đích), 7 phạt góc, 16 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: PT Prachuap 1-0 Ratchaburi (5 tháng 10, 2025, Thai League 1 (Thái Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Ratchaburi, PT Prachuap, Thai League 1 (Thái Lan), Ratchaburi vs PT Prachuap: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi 1–1 PT Prachuap. Hiệp 1: 0–1.
Giờ bóng lăn: lúc 18:00 GMT+7 14 tháng 2, 2026.
Sân vận động: Dragon Solar Park, Ratchaburi. Sức chứa: 10.000.
Số trận đã đấu: 10 — Ratchaburi thắng: 4, hòa: 1, PT Prachuap thắng: 5. Ratchaburi vs PT Prachuap: lịch sử đối đầu
Đội hình: Ratchaburi 4-2-3-1, PT Prachuap 4-4-2. Ratchaburi: Kampol Pathomakkakul; Suporn Peenagatapho, Adisorn Promrak, Gabriel Mutombo, Daniel Ting; Siwakorn Jakkuprasat, Kritsanon Srisuwan; Jaroensak Wonggorn, Pedro Domínguez Placeres, Njiva Rakotoharimalala; Gleyson. PT Prachuap: Wattanachai Srathongjan; Nick Taylor, Airton, Jesper Nyholm, Jirapan Phasukkhan; Michel, Koki Tsukagawa, Kanarin Thawornsak, Phanthamit Praphanth; Édgar Méndez, Saharat Kanyarot.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2AFC Champions League Elite | Port | 30 | +36 | 60 |
| 3AFC Champions League 2 Vòng bảng | Ratchaburi | 30 | +25 | 59 |
| 4 | BG Pathum United | 30 | +16 | 52 |
| 5 | True Bangkok United | 30 | +11 | 50 |
| 6 | PT Prachuap | 30 | +2 | 45 |
| 7 | Singha Chiangrai United | 30 | -1 | 40 |