Cập nhật:
Reading vs Portsmouth là trận đấu thuộc League One (Anh).
Tỷ số chung cuộc: Reading 2–3 Portsmouth. Hiệp 1: 2–2.
Reading – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Portsmouth – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Reading 1-2 Fleetwood Town; Cambridge United 0-0 Portsmouth.
Ghi bàn: Wing 23′, Savage 27′, Anjorin 33′, Bishop 54′ và Devlin 58′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Reading sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Portsmouth sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Reading: David Button, Andy Yiadom, Harlee Dean, Tyler Bindon, Nesta Guinness-walker, Lewis Wing, Michael James Craig, Charlie Savage, Femi Azeez, Sam Smith và Harvey Knibbs.
Đội hình xuất phát được công bố của Portsmouth: Will Norris, Joe Rafferty, Regan Poole, Conor Shaughnessy, Craig Woodman, Alexander Sean Pablo Robertson, Joe Morrell, P. Lane, Terry Devlin, Faustino Anjorin và Colby Bishop.
Reading: kiểm soát bóng 39%, 12 cú sút (5 trúng đích), 6 phạt góc, 14 lỗi, 4 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Portsmouth: kiểm soát bóng 61%, 19 cú sút (9 trúng đích), 9 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Portsmouth 1-2 Reading (26 tháng 8, 2015, EFL Cup).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Reading, Portsmouth, League One (Anh), Reading vs Portsmouth: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 28 tháng 10, 2023.
Sân vận động: Madejski Stadium, Reading. Sức chứa: 24.161.
Trọng tài: Martin Coy (Anh).
Tỷ số chung cuộc: Reading 2–3 Portsmouth. Hiệp 1: 2–2.
Portsmouth thắng: Reading 2-3 Portsmouth. Ghi bàn: Wing 23′, Savage 27′, Anjorin 33′, Bishop 54′ và Devlin 58′.
Đội hình: Reading 4-3-3, Portsmouth 4-2-3-1. Reading: Button; Yiadom, Dean, Bindon, Guinness-walker; Wing, Craig, Savage; Azeez, Smith, Knibbs. Portsmouth: Norris; Woodman, Shaughnessy, Poole, Rafferty; Morrell, Robertson; Anjorin, Devlin, Lane; Bishop.
Số trận đã đấu: 9 — Reading thắng: 3, hòa: 2, Portsmouth thắng: 4. Reading vs Portsmouth: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Portsmouth | 46 | +37 | 97 |
| 15 | Reading | 46 | -2 | 59 |