Quảng cáo
Dữ liệu trận đấu đã xác minh hiện không khả dụng. Làm mới trang để thử lại.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | +8 | 42 |
| 6 | Redeyef | 26 | -1 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | +1 | 33 |
| 9 | jelma | 26 | +0 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | -7 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 26 | -9 | 30 |