18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Sandvikens – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Oddevold – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Helsingborg 0-2 Sandvikens; Oddevold 2-1 Falkenberg.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Sandvikens sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Oddevold sử dụng sơ đồ 4-4-1-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Sandvikens: Hannes Sveijer, Linus Tagesson, Kasper Harletun, Gustav Thörn, Wilhelm Nilsson, Fabian Andersson, Alan Carleton, Mohammed Mahammed Yousef, Karl Bohm, Johan Arvidsson và Christian Wagner.
Đội hình xuất phát được công bố của Oddevold: Morten Saetra, Hugo Engström, Oliver Thoreson, Mattias Bahno, Daniel Krezić, Elias Forsberg, Freddie Lantz, Gabriel Sandberg, Olle Kjellman Olblad, Shahin Leonardo Farah và Rudi Vikström.
Lần gặp gần nhất: Oddevold 2-2 Sandvikens (8 tháng 4, 2026, Superettan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Sandvikens, Oddevold, Superettan (Thụy Điển), Sandvikens vs Oddevold: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Jernvallens Arena, Sandviken. Sức chứa: 7.000.
Trọng tài: Akan, Emre.
Số trận đã đấu: 6 — Sandvikens thắng: 2, hòa: 3, Oddevold thắng: 1. Sandvikens vs Oddevold: lịch sử đối đầu
Đội hình: Sandvikens 4-2-3-1, Oddevold 4-4-1-1. Sandvikens: Hannes Sveijer; Linus Tagesson, Kasper Harletun, Gustav Thörn, Wilhelm Nilsson; Fabian Andersson, Alan Carleton; Mohammed Mahammed Yousef, Karl Bohm, Johan Arvidsson; Christian Wagner. Oddevold: Morten Saetra; Daniel Krezić, Mattias Bahno, Oliver Thoreson, Hugo Engström; Olle Kjellman Olblad, Gabriel Sandberg, Freddie Lantz, Elias Forsberg; Shahin Leonardo Farah; Rudi Vikström.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Landskrona BoIS | 28 | +13 | 44 |
| 6 | Oddevold | 28 | +11 | 42 |
| 7 | Oster | 28 | +1 | 42 |
| 8 | Nordic United | 28 | -6 | 39 |
| 9 | Sandvikens | 28 | +6 | 38 |
| 10 | Ljungskile | 28 | -1 | 33 |