Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
SD Huesca – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Eibar – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Gimnastic de Tarragona 0-1 SD Huesca; Eibar 1-0 Cartagena.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy SD Huesca sử dụng sơ đồ 3-5-2 và Eibar sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của SD Huesca: Dani Jiménez, Miguel Loureiro, Jérémy Blasco, Jorge Pulido, Gerard Valentín, Javier Hernández, Óscar Sielva, Iker Kortajarena, Ignasi Vilarrasa, Sergi Enrich và Patrick Soko.
Đội hình xuất phát được công bố của Eibar: Jon Mikel Magunagoitia, José Corpas, Álvaro Carrillo, Aritz Arambarri, Cristian Gutiérrez, Sergio Álvarez, Peru Nolaskoain, Ander Madariaga, Jon Guruzeta, Antonio Puertas và Jorge Pascual.
SD Huesca: kiểm soát bóng 41%, 7 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc, 10 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Eibar: kiểm soát bóng 59%, 13 cú sút (6 trúng đích), 8 phạt góc, 11 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: SD Huesca 2-3 Eibar (22 tháng 1, 2024, Segunda División (Tây Ban Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: SD Huesca, Eibar, Segunda División (Tây Ban Nha), SD Huesca vs Eibar: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: El Alcoraz, Huesca. Sức chứa: 9.100.
Trọng tài: Álvaro Moreno Aragón (Tây Ban Nha).
Số trận đã đấu: 10 — SD Huesca thắng: 3, hòa: 3, Eibar thắng: 4. SD Huesca vs Eibar: lịch sử đối đầu
Đội hình: SD Huesca 3-5-2, Eibar 4-2-3-1. SD Huesca: Dani Jiménez; Miguel Loureiro, Jérémy Blasco, Jorge Pulido; Gerard Valentín, Javier Hernández, Óscar Sielva, Iker Kortajarena, Ignasi Vilarrasa; Sergi Enrich, Patrick Soko. Eibar: Jon Mikel Magunagoitia; Cristian Gutiérrez, Aritz Arambarri, Álvaro Carrillo, José Corpas; Peru Nolaskoain, Sergio Álvarez; Antonio Puertas, Jon Guruzeta, Ander Madariaga; Jorge Pascual.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Granada | 42 | +11 | 65 |
| 8 | SD Huesca | 42 | +9 | 64 |
| 9 | Eibar | 42 | +3 | 58 |
| 10 | Albacete | 42 | +0 | 58 |