| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 16 | 5 | 1 | 36 | 52 | 53 | |
| 2 | Spartak Trnava | 22 | 13 | 6 | 3 | 17 | 29 | 45 | |
| 3 | Ruzomberok | 22 | 11 | 8 | 3 | 22 | 39 | 41 | |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 10 | 6 | 6 | 5 | 28 | 36 | |
| 5 | SKF Sered | 22 | 9 | 5 | 8 | 0 | 28 | 32 | |
| 6 | MSK Zilina | 22 | 8 | 6 | 8 | 1 | 34 | 30 | |
| 7 | Senica | 22 | 7 | 6 | 9 | -11 | 21 | 27 | |
| 8 | Trencin | 22 | 6 | 7 | 9 | -1 | 32 | 25 | |
| 9 | Michalovce | 22 | 7 | 2 | 13 | -11 | 20 | 23 | |
| 10 | Tatran LM | 22 | 5 | 6 | 11 | -16 | 27 | 21 | |
| 11 | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 22 | 19 | |
| 12 | Pohronie | 22 | 2 | 4 | 16 | -28 | 19 | 10 |
Senica – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Michalovce – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: SKF Sered 2-1 Senica; Michalovce 1-0 MSK Zilina.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Senica sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Michalovce sử dụng sơ đồ 4-3-1-2.
Senica: kiểm soát bóng 49%, 13 cú sút (1 trúng đích), 7 phạt góc, 13 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Michalovce: kiểm soát bóng 51%, 10 cú sút (5 trúng đích), 3 phạt góc, 14 lỗi, 4 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Senica 1-1 Michalovce (24 tháng 4, 2021, Giải VĐQG Slovakia).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Senica, Michalovce, Giải VĐQG Slovakia, Senica vs Michalovce: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: OMS Arena, Senica. Sức chứa: 5.070.
Trọng tài: Balint Kiss.
Số trận đã đấu: 10 — Senica thắng: 4, hòa: 2, Michalovce thắng: 4. Senica vs Michalovce: lịch sử đối đầu
Đội hình: Senica 4-4-2, Michalovce 4-3-1-2. Senica: Tomás Egert, David Gac. Michalovce: Takuto Oshima, Alejandro Mendez Garcia, Matús Marcin.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | MSK Zilina | 22 | +1 | 30 |
| 7 | Senica | 22 | -11 | 27 |
| 8 | Trencin | 22 | -1 | 25 |
| 9 | Michalovce | 22 | -11 | 23 |
| 10 | Tatran LM | 22 | -16 | 21 |