Septemvri Sofia: đứng thứ 11, 33 điểm sau 30 trận.
CSKA Sofia: đứng thứ 7, 47 điểm sau 30 trận.
Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Spartak Varna 4-2 Septemvri Sofia; CSKA Sofia 1-1 Cherno More Varna.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Septemvri Sofia sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Septemvri Sofia: Dimitar Sheytanov, Martin Hristov, Valentine Ozornwafor, Xandro Schenk, Mihail Polendakov, Victor Ochayi, Kubrat Onasci, Mitko Mitkov, Galin Ivanov, Asen Chandarov và Bertrand Fourrier.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA Sofia: Ivan Dyulgerov, Thibaut Vion, Enzo Adrian Ruiz, Liam Cooper, Pinto Mica, Jonathan Lindseth, Olaus Skarsem, Stanislav Shopov, Marcelino Carreazo, Ivan Tasev và Ioannis Pittas.
Septemvri Sofia: kiểm soát bóng 29%, 0 cú sút (0 trúng đích), 2 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 71%, 0 cú sút (1 trúng đích), 9 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: CSKA Sofia 0-1 Septemvri Sofia (5 tháng 10, 2024, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Septemvri Sofia, CSKA Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Septemvri Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Dragalevtsi Stadium,, Sofia. Sức chứa: 1.700.
Trọng tài: Vladimir Valkov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 9 — Septemvri Sofia thắng: 2, hòa: 0, CSKA Sofia thắng: 7. Septemvri Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Septemvri Sofia 3-4-2-1, CSKA Sofia 4-1-4-1. Septemvri Sofia: Dimitar Sheytanov; Martin Hristov, Valentine Ozornwafor, Xandro Schenk; Mihail Polendakov, Victor Ochayi, Kubrat Onasci, Mitko Mitkov; Galin Ivanov, Asen Chandarov; Bertrand Fourrier. CSKA Sofia: Ivan Dyulgerov; Pinto Mica, Liam Cooper, Enzo Adrian Ruiz, Thibaut Vion; Jonathan Lindseth; Ivan Tasev, Marcelino Carreazo, Stanislav Shopov, Olaus Skarsem; Ioannis Pittas.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Spartak Varna | 30 | +1 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | +13 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | +5 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | -6 | 34 |
| 11 | Septemvri Sofia | 30 | -15 | 33 |
| 12 | Levski Krumovgrad | 30 | -15 | 30 |