| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 26 | 19 | 5 | 2 | 39 | 53 | 62 | |
| 2 | CSKA Sofia | 26 | 18 | 3 | 5 | 33 | 47 | 57 | |
| 3 | Levski Sofia | 26 | 17 | 3 | 6 | 27 | 51 | 54 | |
| 4 | Botev Plovdiv | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 39 | 45 | |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 26 | 12 | 6 | 8 | 9 | 32 | 42 | |
| 6 | Cherno More Varna | 26 | 12 | 6 | 8 | 2 | 36 | 42 | |
| 7 | Etar | 26 | 12 | 4 | 10 | 3 | 30 | 40 | |
| 8 | Lokomotiv Plovdiv | 26 | 10 | 5 | 11 | 4 | 32 | 35 | |
| 9 | Slavia Sofia | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 28 | 33 | |
| 10 | Botev Vratsa | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 29 | 31 | |
| 11 | Vitosha Bistritsa | 26 | 7 | 4 | 15 | -22 | 17 | 25 | |
| 12 | Septemvri Sofia | 26 | 6 | 3 | 17 | -29 | 23 | 21 | |
| 13 | Dunav Ruse | 26 | 5 | 5 | 16 | -22 | 25 | 20 | |
| 14 | Vereya | 26 | 0 | 6 | 20 | -48 | 12 | 6 |
Septemvri Sofia: đứng thứ 12, 21 điểm sau 26 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 3, 54 điểm sau 26 trận.
Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Botev Vratsa 4-1 Septemvri Sofia; Levski Sofia 3-0 Dunav Ruse.
Septemvri Sofia: kiểm soát bóng 84%, 4 cú sút (1 trúng đích), 5 phạt góc.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 114%, 12 cú sút (6 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Levski Sofia 2-0 Septemvri Sofia (19 tháng 8, 2018, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Septemvri Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 4 — Septemvri Sofia thắng: 0, hòa: 0, Levski Sofia thắng: 4. Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | CSKA Sofia | 26 | +33 | 57 |
| 3 | Levski Sofia | 26 | +27 | 54 |
| 4 | Botev Plovdiv | 26 | +18 | 45 |
| 11 | Vitosha Bistritsa | 26 | -22 | 25 |
| 12 | Septemvri Sofia | 26 | -29 | 21 |
| 13 | Dunav Ruse | 26 | -22 | 20 |