Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Septemvri Sofia: đứng thứ 14, 26 điểm sau 30 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 1, 70 điểm sau 30 trận.
Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 0.
Kết quả gần nhất: Ludogorets Razgrad 5-0 Septemvri Sofia; Levski Sofia 0-0 Sporting Braga.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Septemvri Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Septemvri Sofia: Yanko Georgiev, Zachary Atanasov, Martin Hristov, Kubrat Onasci, Georgi Varbanov, Victor Ochayi, Yoan Baurenski, Moises Parra, Galin Ivanov, Kléri Serber và Bertrand Fourrier.
Đội hình xuất phát được công bố của Levski Sofia: Svetoslav Vutsov, Oliver Kamdem, Gašper Trdin, Tsunami, Fábio Lima, Georgi Kostadinov, Carlos Ohene, Karl Fabien, Patrik Myslovič, Bala Everton và Borislav Rupanov.
Septemvri Sofia: kiểm soát bóng 39%, 0 cú sút (2 trúng đích), 4 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 61%, 0 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia 0-1 Levski Sofia (21 tháng 4, 2025, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Septemvri Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Dragalevtsi Stadium,, Sofia. Sức chứa: 1.700.
Trọng tài: Stanimir Trenchev.
Số trận đã đấu: 10 — Septemvri Sofia thắng: 1, hòa: 2, Levski Sofia thắng: 7. Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Septemvri Sofia 4-2-3-1, Levski Sofia 4-2-3-1. Septemvri Sofia: Yanko Georgiev; Zachary Atanasov, Martin Hristov, Kubrat Onasci, Georgi Varbanov; Victor Ochayi, Yoan Baurenski; Moises Parra, Galin Ivanov, Kléri Serber; Bertrand Fourrier. Levski Sofia: Svetoslav Vutsov; Fábio Lima, Tsunami, Gašper Trdin, Oliver Kamdem; Carlos Ohene, Georgi Kostadinov; Bala Everton, Patrik Myslovič, Karl Fabien; Borislav Rupanov.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 30 | +42 | 70 |
| 2 | Ludogorets Razgrad | 31 | +37 | 61 |
| 13 | Dobrudzha Dobrich | 30 | -20 | 26 |
| 14 | Septemvri Sofia | 30 | -33 | 26 |
| 15 | Beroe Stara Zagora | 31 | -25 | 24 |