| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 23 | 5 | 2 | 51 | 72 | 74 | |
| 2 | CSKA Sofia | 30 | 23 | 4 | 3 | 43 | 57 | 73 | |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 17 | 8 | 5 | 27 | 49 | 59 | |
| 4 | Levski Sofia | 30 | 15 | 9 | 6 | 24 | 38 | 54 | |
| 5 | Cherno More Varna | 30 | 15 | 8 | 7 | 9 | 36 | 53 | |
| 6 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 14 | 8 | 8 | 5 | 33 | 50 | |
| 7 | Slavia Sofia | 30 | 15 | 4 | 11 | 4 | 31 | 49 | |
| 8 | Arda | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 33 | 42 | |
| 9 | Lokomotiv Sofia | 30 | 10 | 8 | 12 | -6 | 32 | 38 | |
| 10 | Botev Plovdiv | 30 | 9 | 5 | 16 | -2 | 38 | 32 | |
| 11 | Botev Vratsa | 30 | 7 | 7 | 16 | -32 | 23 | 28 | |
| 12 | Beroe Stara Zagora | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 26 | 27 | |
| 13 | Pirin Blagoevgrad | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 21 | 24 | |
| 14 | Hebar Pazardzhik | 30 | 6 | 5 | 19 | -32 | 19 | 23 | |
| 15 | Septemvri Sofia | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 25 | 22 | |
| 16 | Spartak Varna | 30 | 3 | 8 | 19 | -33 | 27 | 17 |
Septemvri Sofia: đứng thứ 15, 22 điểm sau 30 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 4, 54 điểm sau 30 trận.
Septemvri Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Slavia Sofia 1-0 Septemvri Sofia; Slavia Sofia 2-1 Levski Sofia.
Septemvri Sofia: kiểm soát bóng 73%, 2 cú sút (5 trúng đích), 4 phạt góc.
Levski Sofia: kiểm soát bóng 139%, 15 cú sút (15 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia 0-2 Levski Sofia (2 tháng 3, 2022, Cúp Quốc gia Bulgaria).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Septemvri Sofia, Levski Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Dragalevtsi Stadium,, Sofia. Sức chứa: 1.700.
Trọng tài: Georgi Davidov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 6 — Septemvri Sofia thắng: 0, hòa: 1, Levski Sofia thắng: 5. Septemvri Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 30 | +27 | 59 |
| 4 | Levski Sofia | 30 | +24 | 54 |
| 5 | Cherno More Varna | 30 | +9 | 53 |
| 14 | Hebar Pazardzhik | 30 | -32 | 23 |
| 15 | Septemvri Sofia | 30 | -20 | 22 |
| 16 | Spartak Varna | 30 | -33 | 17 |