| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CAPS Utd | 32 | +10 | 51 |
| 6 | Herentals | 32 | -1 | 48 |
| 7 | MWOS | 32 | +9 | 45 |
| 10 | Chicken Inn | 31 | -1 | 43 |
| 11 | Simba Bhora | 32 | -2 | 39 |
| 12 | Hunters (ZWE) | 32 | -10 | 36 |
Simba Bhora vs Herentals là trận đấu thuộc Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League). Tỷ số chung cuộc: Simba Bhora 2–1 Herentals. Hiệp 1: 2–0. Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 17 tháng 10, 2026. Sân vận động: Wadzanai Stadium, Shamva. Sức chứa: 1.700.
Cập nhật:
Simba Bhora: đứng thứ 11, 39 điểm sau 32 trận.
Herentals: đứng thứ 6, 48 điểm sau 32 trận.
Simba Bhora – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Herentals – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: CAPS Utd 0-0 Simba Bhora; Herentals 0-2 MWOS.
Lần gặp gần nhất: Herentals 4-1 Simba Bhora (23 tháng 5, 2026, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League)).
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Simba Bhora, Herentals, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League), Simba Bhora vs Herentals: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Wadzanai Stadium, Shamva. Sức chứa: 1.700.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 32 | 21 | 6 | 5 | 36 | 57 | 69 | TTTTT |
| 2 | Scottland | 31 | 18 | 10 | 3 | 35 | 46 | 64 | THTBT |
| 3 | Ngezi Platinum | 32 | 14 | 14 | 4 | 13 | 39 | 56 | HHTTH |
| 4 | Dynamos | 32 | 12 | 16 | 4 | 17 | 41 | 52 | HTHBH |
| 5 | CAPS Utd | 32 | 13 | 12 | 7 | 10 | 36 | 51 | HTHTB |
| 6 | Herentals | 32 | 14 | 6 | 12 | -1 | 32 | 48 | TBBBB |
| 7 | MWOS | 32 | 11 | 12 | 9 | 9 | 34 | 45 | HBTTB |
| 8 | Highlanders | 32 | 9 | 17 | 6 | 4 | 27 | 44 | HBBHH |
| 9 | Platinum | 32 | 9 | 16 | 7 | 0 | 22 | 43 | HTHBT |
| 10 | Chicken Inn | 31 | 11 | 10 | 10 | -1 | 23 | 43 | THTHH |
| 11 | Simba Bhora | 32 | 9 | 12 | 11 | -2 | 31 | 39 | HBHTB |
| 12 | Hunters (ZWE) | 32 | 7 | 15 | 10 | -10 | 27 | 36 | HTTTH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 32 | 8 | 10 | 14 | -11 | 26 | 34 | BBBBT |
| 14 | ZPC Kariba | 32 | 6 | 15 | 11 | -9 | 18 | 33 | HBTBH |
| 15 | Agama | 32 | 8 | 7 | 17 | -20 | 22 | 31 | TBBTT |
| 16 | Triangle | 32 | 6 | 9 | 17 | -15 | 23 | 27 | HTHBT |
| 17 | TelOne | 32 | 4 | 10 | 18 | -24 | 24 | 22 | BHHBB |
| 18 | Manica Diamond | 32 | 4 | 9 | 19 | -31 | 14 | 21 | BBHHB |