| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngezi Platinum | 34 | 20 | 6 | 8 | 22 | 45 | 66 | |
| 2 | Manica Diamond | 34 | 16 | 10 | 8 | 19 | 42 | 58 | |
| 3 | Dynamos | 34 | 15 | 12 | 7 | 20 | 36 | 57 | |
| 4 | Platinum | 34 | 15 | 10 | 9 | 8 | 37 | 55 | |
| 5 | Highlanders | 34 | 14 | 13 | 7 | 3 | 24 | 55 | |
| 6 | Herentals | 34 | 14 | 9 | 11 | 5 | 38 | 51 | |
| 7 | Chicken Inn | 34 | 11 | 16 | 7 | 9 | 35 | 49 | |
| 8 | Hwange Colliery | 34 | 12 | 10 | 12 | 1 | 27 | 46 | |
| 9 | CAPS Utd | 34 | 10 | 14 | 10 | 2 | 34 | 44 | |
| 10 | GreenFuel | 34 | 11 | 10 | 13 | -7 | 27 | 43 | |
| 11 | ZPC Kariba | 34 | 11 | 8 | 15 | -21 | 26 | 41 | |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 34 | 10 | 10 | 14 | -2 | 37 | 40 | |
| 13 | Yadah | 34 | 12 | 4 | 18 | -10 | 35 | 40 | |
| 14 | Simba Bhora | 34 | 9 | 12 | 13 | 1 | 28 | 39 | |
| 15 | Black Rhinos | 34 | 9 | 11 | 14 | -10 | 27 | 38 | |
| 16 | Sheasham | 34 | 7 | 15 | 12 | -10 | 23 | 36 | |
| 17 | Triangle | 34 | 6 | 17 | 11 | -13 | 23 | 35 | |
| 18 | Cranborne Bullets | 34 | 6 | 9 | 19 | -17 | 16 | 27 |
Simba Bhora: đứng thứ 14, 39 điểm sau 34 trận.
Highlanders: đứng thứ 5, 55 điểm sau 34 trận.
Simba Bhora – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Highlanders – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Cranborne Bullets 1-0 Simba Bhora; Highlanders 1-1 Sheasham.
Lần gặp gần nhất: Highlanders 0-0 Simba Bhora (14 tháng 5, 2023, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League)).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Simba Bhora, Highlanders, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League), Simba Bhora vs Highlanders: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Wadzanai Stadium, Shamva. Sức chứa: 1.700.
Số trận đã đấu: 1 — Simba Bhora thắng: 0, hòa: 1, Highlanders thắng: 0. Simba Bhora vs Highlanders: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Platinum | 34 | +8 | 55 |
| 5 | Highlanders | 34 | +3 | 55 |
| 6 | Herentals | 34 | +5 | 51 |
| 13 | Yadah | 34 | -10 | 40 |
| 14 | Simba Bhora | 34 | +1 | 39 |
| 15 | Black Rhinos | 34 | -10 | 38 |