18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Síp – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Latvia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Síp 2-0 Armenia; Latvia 1-2 Montenegro.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Síp sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Latvia sử dụng sơ đồ 5-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Síp: Fabiano, Leonidas Konomis, Hector Kyprianou, Nikolas Panayiotou, Giorgos Malekkidis, Kostakis Artymatas, Grigoris Kastanos, Marcus Edwards, Loizos Loizou, Andronikos Kakoullis và Ioannis Pittas.
Đội hình xuất phát được công bố của Latvia: Rihards Matrevics, Raivis Jurkovskis, Deniss Meļņiks, Oskars Vientiess, Daniels Balodis, Andrejs Cigaņiks, Eduards Daškevičs, Lūkass Vapne, Dmitrijs Zelenkovs, Markuss Strods và Vladislavs Gutkovskis.
Síp: kiểm soát bóng 62%, 19 cú sút (7 trúng đích), 7 phạt góc, 10 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Latvia: kiểm soát bóng 38%, 12 cú sút (1 trúng đích), 3 phạt góc, 8 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Latvia 0-0 Síp (28 tháng 9, 2026, Nations League).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Síp, Latvia, Nations League, Síp vs Latvia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: GSP Stadium, Nicosia. Sức chứa: 22.829.
Trọng tài: Giorgi Kruashvili (Gruzia).
Số trận đã đấu: 1 — Síp thắng: 0, hòa: 1, Latvia thắng: 0. Síp vs Latvia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Síp 4-2-3-1, Latvia 5-4-1. Síp: Fabiano; Leonidas Konomis, Hector Kyprianou, Nikolas Panayiotou, Giorgos Malekkidis; Kostakis Artymatas, Grigoris Kastanos; Marcus Edwards, Loizos Loizou, Andronikos Kakoullis; Ioannis Pittas. Latvia: Rihards Matrevics; Andrejs Cigaņiks, Daniels Balodis, Oskars Vientiess, Deniss Meļņiks, Raivis Jurkovskis; Markuss Strods, Dmitrijs Zelenkovs, Lūkass Vapne, Eduards Daškevičs; Vladislavs Gutkovskis.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Montenegro | 4 | +3 | 10 |
| 2Play-off lên hạng | Síp | 4 | +2 | 7 |
| 3 | Armenia | 4 | -1 | 4 |
| 4 | Latvia | 4 | -4 | 1 |