Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Slavia Sofia: đứng thứ 8, 39 điểm sau 30 trận.
CSKA Sofia: đứng thứ 4, 56 điểm sau 30 trận.
Slavia Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Kết quả gần nhất: Slavia Sofia 2-0 Arda; CSKA Sofia 0-1 CSKA 1948 Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Slavia Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 3-4-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Slavia Sofia: Ivan Andonov, Diego Ferraresso, Martin Georgiev, Lazar Marin, Jordan Semedo Varela, Kristiyan Stoyanov, Mouhamed Dosso, Emil Stoev, Ivan Minchev, Kristiyan Balov và Yanis Guermouche.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA Sofia: Busatto Gustavo, Teodor Ivanov, Enzo Adrian Ruiz, Brayan Córdoba, David Samuel Custódio Lima, James Eto'o, Bruno Jordão, Sainey Sanyang, David Seger, Leandro Godoy và Ioannis Pittas.
Slavia Sofia: kiểm soát bóng 56%, 0 cú sút (11 trúng đích), 7 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 44%, 0 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Slavia Sofia 1-0 CSKA Sofia (8 tháng 2, 2025, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Slavia Sofia, CSKA Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League), Slavia Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stadion Slavia, Sofia. Sức chứa: 25.556.
Trọng tài: Georgi Davidov (Bulgaria).
Số trận đã đấu: 10 — Slavia Sofia thắng: 3, hòa: 2, CSKA Sofia thắng: 5. Slavia Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Slavia Sofia 4-2-3-1, CSKA Sofia 3-4-3. Slavia Sofia: Ivan Andonov; Diego Ferraresso, Martin Georgiev, Lazar Marin, Jordan Semedo Varela; Kristiyan Stoyanov, Mouhamed Dosso; Emil Stoev, Ivan Minchev, Kristiyan Balov; Yanis Guermouche. CSKA Sofia: Busatto Gustavo; Brayan Córdoba, Enzo Adrian Ruiz, Teodor Ivanov; Sainey Sanyang, Bruno Jordão, James Eto'o, David Samuel Custódio Lima; Ioannis Pittas, Leandro Godoy, David Seger.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 30 | +19 | 59 |
| 4 | CSKA Sofia | 30 | +20 | 56 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | +1 | 47 |
| 7 | Arda | 30 | +6 | 44 |
| 8 | Slavia Sofia | 30 | +3 | 39 |
| 9 | Botev Plovdiv | 30 | -1 | 38 |