| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | +63 | 75 |
| 2 | CSKA Sofia | 30 | +31 | 63 |
| 3 | Cherno More Varna | 30 | +22 | 62 |
| 9 | Arda | 30 | +0 | 39 |
| 10 | Slavia Sofia | 30 | -17 | 33 |
| 11 | Beroe Stara Zagora | 30 | -18 | 33 |
Slavia Sofia: đứng thứ 10, 33 điểm sau 30 trận.
CSKA Sofia: đứng thứ 2, 63 điểm sau 30 trận.
Slavia Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
Kết quả gần nhất: Ludogorets Razgrad 2-3 Slavia Sofia; CSKA Sofia 2-0 Etar.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Slavia Sofia sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-3-2.
Slavia Sofia: kiểm soát bóng 78%, 5 cú sút (8 trúng đích), 5 phạt góc.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 88%, 11 cú sút (6 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: CSKA Sofia 1-1 Slavia Sofia (6 tháng 8, 2023, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Slavia Sofia, CSKA Sofia, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League),
Sân vận động: Stadion Slavia, Sofia. Sức chứa: 25.556.
Trọng tài: Stanimir Trenchev.
Số trận đã đấu: 10 — Slavia Sofia thắng: 1, hòa: 2, CSKA Sofia thắng: 7. Slavia Sofia vs CSKA Sofia: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 3 | 3 | 63 | 78 | 75 | |
| 2 | CSKA Sofia | 30 | 19 | 6 | 5 | 31 | 50 | 63 | |
| 3 | Cherno More Varna | 30 | 18 | 8 | 4 | 22 | 47 | 62 | |
| 4 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 16 | 7 | 7 | 16 | 50 | 55 | |
| 5 | Levski Sofia | 30 | 16 | 6 | 8 | 19 | 45 | 54 | |
| 6 | Botev Plovdiv | 30 | 12 | 8 | 10 | 14 | 47 | 44 | |
| 7 | Levski Krumovgrad | 30 | 12 | 8 | 10 | 0 | 35 | 44 | |
| 8 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 11 | 10 | 9 | 4 | 30 | 43 | |
| 9 | Arda | 30 | 11 | 6 | 13 | 0 | 32 | 39 | |
| 10 | Slavia Sofia | 30 | 9 | 6 | 15 | -17 | 28 | 33 | |
| 11 | Beroe Stara Zagora | 30 | 9 | 6 | 15 | -18 | 24 | 33 | |
| 12 | Hebar Pazardzhik | 30 | 8 | 6 | 16 | -12 | 32 | 30 | |
| 13 | Pirin Blagoevgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | -18 | 23 | 30 | |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 4 | 18 | -34 | 22 | 28 | |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 6 | 4 | 20 | -31 | 22 | 22 | |
| 16 | Etar | 30 | 3 | 5 | 22 | -39 | 17 | 14 |