| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botev Vratsa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | |
| 2 | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | |
| 3 | CSKA Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | Arda | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | |
| 7 | Slavia Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 8 | CSKA 1948 Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 9 | PFK Montana | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 10 | Botev Plovdiv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| 11 | Belasitsa Petrich | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 1 | 0 | |
| 12 | Tsarsko Selo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 1 | 0 | |
| 13 | Etar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | 0 | |
| 14 | Beroe Stara Zagora | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 1 | 0 | |
| 15 | Cherno More Varna | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 1 | 0 | |
| 16 | Chernomorets Balchik | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | 0 |
Slavia Sofia: đứng thứ 7, 1 điểm sau 1 trận.
Levski Sofia: đứng thứ 2, 3 điểm sau 1 trận.
Slavia Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Levski Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Kết quả gần nhất: Slavia Sofia 2-1 PFK Montana; Botev Vratsa 1-3 Levski Sofia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Slavia Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Levski Sofia sử dụng sơ đồ 3-4-1-2.
Lần gặp gần nhất: Slavia Sofia 1-0 Levski Sofia (19 tháng 10, 2020, Giải hạng Nhất Bulgaria (First League)).
Trên trang này: Đội hình, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Slavia Sofia, Levski Sofia, Cúp Quốc gia Bulgaria, Slavia Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Slavia Sofia thắng: 4, hòa: 1, Levski Sofia thắng: 5. Slavia Sofia vs Levski Sofia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Slavia Sofia 4-1-4-1, Levski Sofia 3-4-1-2. Slavia Sofia: Filip Antovski. Levski Sofia: Bilal Bari, Zhivko Atanasov.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Botev Vratsa | 1 | +3 | 3 |
| 2 | Levski Sofia | 1 | +2 | 3 |
| 3 | CSKA Sofia | 1 | +2 | 3 |
| 6 | Arda | 1 | +1 | 3 |
| 7 | Slavia Sofia | 1 | +0 | 1 |
| 8 | CSKA 1948 Sofia | 1 | +0 | 1 |