Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chebba | 18 | 7 | 7 | 4 | 8 | 23 | 28 | |
| 2 | CO Sidi Bouzid | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 22 | 27 | |
| 3 | Olympique de Beja | 18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 17 | 26 | |
| 4 | Hammam Lif | 18 | 5 | 10 | 3 | 4 | 15 | 25 | |
| 5 | Stade Africain Menzel Bourguib | 18 | 7 | 4 | 7 | -1 | 18 | 25 | |
| 6 | Slimane | 18 | 6 | 6 | 6 | 4 | 19 | 24 | |
| 7 | Jendouba Sport | 18 | 6 | 5 | 7 | -2 | 14 | 23 | |
| 8 | Sfaxien | 18 | 7 | 2 | 9 | -8 | 16 | 23 | |
| 9 | Sporting Ben Arous | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 16 | 21 | |
| 10 | A.S Djerba | 18 | 5 | 5 | 8 | -4 | 19 | 20 |
Slimane – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Chebba – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Slimane 2-1 Hammam Lif; Rejiche 2-1 Chebba.
Slimane: kiểm soát bóng 93%, 3 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc.
Chebba: kiểm soát bóng 114%, 3 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Slimane 1-1 Chebba (2 tháng 12, 2017, Cúp Quốc gia Tunisia).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Slimane, Chebba, Ligue Professionnelle 2 (Tunisia), Slimane vs Chebba: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 2 — Slimane thắng: 0, hòa: 2, Chebba thắng: 0. Slimane vs Chebba: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chebba | 18 | +8 | 28 |
| 2 | CO Sidi Bouzid | 18 | +6 | 27 |
| 5 | Stade Africain Menzel Bourguib | 18 | -1 | 25 |
| 6 | Slimane | 18 | +4 | 24 |
| 7 | Jendouba Sport | 18 | -2 | 23 |