| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 28 | 20 | 3 | 5 | 53 | 75 | 63 | |
| 2 | Gorodeya | 28 | 18 | 6 | 4 | 28 | 49 | 60 | |
| 3 | Vitebsk | 28 | 19 | 2 | 7 | 25 | 56 | 59 | |
| 4 | SKVICh Minsk | 28 | 16 | 7 | 5 | 42 | 61 | 55 | |
| 5 | Slutsk | 28 | 15 | 7 | 6 | 32 | 59 | 52 | |
| 6 | Granit Mikashevichi | 28 | 14 | 8 | 6 | 20 | 42 | 50 | |
| 7 | Vedrich 97 Rechitsa | 28 | 9 | 12 | 7 | 16 | 40 | 39 | |
| 8 | Volna Pinsk | 28 | 8 | 10 | 10 | -21 | 24 | 34 | |
| 9 | Byaroza 2010 | 28 | 9 | 6 | 13 | -7 | 41 | 33 | |
| 10 | Smorgon | 28 | 7 | 10 | 11 | -9 | 23 | 31 | |
| 11 | Lida | 28 | 8 | 6 | 14 | -17 | 32 | 30 | |
| 12 | Polotsk | 28 | 7 | 5 | 16 | -31 | 24 | 26 | |
| 13 | Khimik Svetlogorsk | 28 | 5 | 9 | 14 | -23 | 29 | 24 | |
| 14 | Rudensk | 28 | 4 | 4 | 20 | -55 | 15 | 16 | |
| 15 | DSK Gomel | 28 | 1 | 5 | 22 | -53 | 9 | 8 |
Cập nhật:
Smorgon vs DSK Gomel là trận đấu thuộc Giải hạng Nhất Belarus.
Tỷ số chung cuộc: Smorgon 2–0 DSK Gomel. Hiệp 1: 0–0.
Smorgon – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
DSK Gomel – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Rudensk 1-0 Smorgon; DSK Gomel 0-3 SKVICh Minsk.
Lần gặp gần nhất: Smorgon 0-1 DSK Gomel (12 tháng 11, 2011, Giải hạng Nhất Belarus).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Smorgon, DSK Gomel, Giải hạng Nhất Belarus, Smorgon vs DSK Gomel: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 19 tháng 5, 2012.
Tỷ số chung cuộc: Smorgon 2–0 DSK Gomel. Hiệp 1: 0–0.
Smorgon thắng: Smorgon 2-0 DSK Gomel.
Số trận đã đấu: 5 — Smorgon thắng: 1, hòa: 1, DSK Gomel thắng: 3. Smorgon vs DSK Gomel: lịch sử đối đầu