| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trencin | 33 | 23 | 5 | 5 | 39 | 67 | 74 | |
| 2 | MSK Zilina | 33 | 20 | 9 | 4 | 43 | 68 | 69 | |
| 3 | Slovan Bratislava | 33 | 18 | 3 | 12 | 7 | 49 | 57 | |
| 4 | Spartak Trnava | 33 | 16 | 8 | 9 | 22 | 53 | 56 | |
| 5 | Senica | 33 | 12 | 11 | 10 | 2 | 52 | 47 | |
| 6 | Kosice | 33 | 11 | 8 | 14 | -5 | 43 | 41 | |
| 7 | Ruzomberok | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 41 | 40 | |
| 8 | Dunajska Streda | 33 | 9 | 12 | 12 | -12 | 32 | 39 | |
| 9 | Spartak Myjava | 33 | 11 | 6 | 16 | -15 | 38 | 39 | |
| 10 | ViOn Zlate Moravce-Vrable | 33 | 8 | 8 | 17 | -27 | 27 | 32 | |
| 11 | Sport Podbrezova | 33 | 7 | 8 | 18 | -22 | 32 | 29 | |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 33 | 4 | 10 | 19 | -28 | 29 | 22 |
Cập nhật:
Spartak Myjava vs Ruzomberok là trận đấu thuộc Super liga (Slovakia).
Tỷ số chung cuộc: Spartak Myjava 1–1 Ruzomberok. Hiệp 1: 1–1.
Spartak Myjava: đứng thứ 9, 39 điểm sau 33 trận.
Ruzomberok: đứng thứ 7, 40 điểm sau 33 trận.
Spartak Myjava – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Ruzomberok – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Spartak Myjava 0-3 Spartak Trnava; Senica 4-2 Ruzomberok.
Lần gặp gần nhất: Ruzomberok 2-1 Spartak Myjava (7 tháng 3, 2015, Nike Liga (Slovakia)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Spartak Myjava, Ruzomberok, Super liga (Slovakia), Spartak Myjava vs Ruzomberok: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:15 GMT+7 23 tháng 5, 2015.
Tỷ số chung cuộc: Spartak Myjava 1–1 Ruzomberok. Hiệp 1: 1–1.
Spartak Myjava 1-1 Ruzomberok: trận đấu hòa.
Số trận đã đấu: 9 — Spartak Myjava thắng: 5, hòa: 1, Ruzomberok thắng: 3. Spartak Myjava vs Ruzomberok: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruzomberok | 33 | -4 | 40 |
| 9 | Spartak Myjava | 33 | -15 | 39 |