Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Sporting – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Casa Pia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Varzim 1-0 Sporting; São Martinho 0-2 Casa Pia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Sporting sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Casa Pia sử dụng sơ đồ 3-4-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Sporting: Antonio Adán, Gonçalo Inácio, José Marsà, Matheus Reis, Pedro Porro, Hidemasa Morita, Manuel Ugarte, Nuno Santos, Francisco Trincão, Pote và Marcus Edwards.
Đội hình xuất phát được công bố của Casa Pia: Ricardo Batista, Fernando Varela, Vasco Fernandes, João Nunes, Lucas Soares, Afonso Taira, Romário Baró, Leonardo Lelo, Takahiro Kunimoto, Clayton và Saviour Godwin.
Sporting: kiểm soát bóng 64%, 25 cú sút (10 trúng đích), 7 phạt góc, 16 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Casa Pia: kiểm soát bóng 36%, 10 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Casa Pia 1-2 Sporting (23 tháng 12, 2021, Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Sporting, Casa Pia, Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga), Sporting vs Casa Pia: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estádio José Alvalade, Lisbon. Sức chứa: 52.095.
Trọng tài: Hélder Miguel Azevedo Malheiro (Bồ Đào Nha).
Số trận đã đấu: 1 — Sporting thắng: 1, hòa: 0, Casa Pia thắng: 0. Sporting vs Casa Pia: lịch sử đối đầu
Đội hình: Sporting 3-4-2-1, Casa Pia 3-4-3. Sporting: Antonio Adán; Gonçalo Inácio, José Marsà, Matheus Reis; Pedro Porro, Hidemasa Morita, Manuel Ugarte, Nuno Santos; Francisco Trincão, Pote; Marcus Edwards. Casa Pia: Ricardo Batista; João Nunes, Vasco Fernandes, Fernando Varela; Leonardo Lelo, Romário Baró, Afonso Taira, Lucas Soares; Saviour Godwin, Clayton, Takahiro Kunimoto.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Sporting Braga | 34 | +45 | 78 |
| 4 | Sporting | 34 | +39 | 74 |
| 5 | Arouca | 34 | -1 | 54 |
| 9 | Boavista | 34 | -11 | 44 |
| 10 | Casa Pia | 34 | -9 | 41 |
| 11 | Vizela | 34 | -4 | 40 |