| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 30 | 19 | 6 | 5 | 40 | 66 | 63 | |
| 2 | Rosenborg | 30 | 18 | 8 | 4 | 25 | 50 | 62 | |
| 3 | Haugesund | 30 | 15 | 6 | 9 | 2 | 41 | 51 | |
| 4 | Aalesund | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 55 | 49 | |
| 5 | Viking | 30 | 12 | 10 | 8 | 5 | 41 | 46 | |
| 6 | Molde | 30 | 12 | 8 | 10 | 9 | 47 | 44 | |
| 7 | Odds | 30 | 11 | 7 | 12 | 4 | 43 | 40 | |
| 8 | Brann | 30 | 11 | 6 | 13 | 0 | 46 | 39 | |
| 9 | Start | 30 | 10 | 8 | 12 | -3 | 43 | 38 | |
| 10 | Lillestrom | 30 | 9 | 9 | 12 | -7 | 37 | 36 | |
| 11 | Valerenga | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 41 | 36 | |
| 12 | Sogndal | 30 | 8 | 9 | 13 | -15 | 33 | 33 | |
| 13 | Sandnes Ulf | 30 | 9 | 6 | 15 | -22 | 36 | 33 | |
| 14 | Sarpsborg 08 | 30 | 8 | 7 | 15 | -18 | 40 | 31 | |
| 15 | Tromso IL | 30 | 7 | 8 | 15 | -9 | 41 | 29 | |
| 16 | Honefoss | 30 | 6 | 11 | 13 | -13 | 34 | 29 |
Cập nhật:
Stromsgodset vs Lillestrom là trận đấu thuộc Eliteserien (Na Uy).
Tỷ số chung cuộc: Stromsgodset 1–0 Lillestrom. Hiệp 1: 1–0.
Stromsgodset: đứng thứ 1, 63 điểm sau 30 trận.
Lillestrom: đứng thứ 10, 36 điểm sau 30 trận.
Stromsgodset – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Lillestrom – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Hallingdal 0-11 Stromsgodset; Skedsmo 0-4 Lillestrom.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Stromsgodset sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Lillestrom sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Lần gặp gần nhất: Stromsgodset 3-3 Lillestrom (25 tháng 8, 2012, Eliteserien (Na Uy)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Stromsgodset, Lillestrom, Eliteserien (Na Uy), Stromsgodset vs Lillestrom: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 21 tháng 4, 2013.
Tỷ số chung cuộc: Stromsgodset 1–0 Lillestrom. Hiệp 1: 1–0.
Stromsgodset thắng: Stromsgodset 1-0 Lillestrom.
Số trận đã đấu: 10 — Stromsgodset thắng: 4, hòa: 1, Lillestrom thắng: 5. Stromsgodset vs Lillestrom: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 30 | +40 | 63 |
| 10 | Lillestrom | 30 | -7 | 36 |