Quảng cáo
Stuttgart – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Köln – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: St. Pauli 2-1 Stuttgart; Köln 1-2 RB Leipzig.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Stuttgart sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Köln sử dụng sơ đồ 5-3-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Stuttgart: Alexander Nübel, Lorenz Assignon, Finn Jeltsch, Jeff Chabot, Maximilian Mittelstädt, Atakan Karazor, Chema Andrés, Jamie Leweling, Deniz Undav, Chris Führich và Ermedin Demirović.
Đội hình xuất phát được công bố của Köln: Marvin Schwäbe, Sebastian Sebulonsen, Joël Schmied, Eric Martel, Cenk Özkaçar, Kristoffer Lund, Jan Uwe Thielmann, Tom Krauß, Jakub Kamiński, Marius Bülter và Ragnar Ache.
Stuttgart: kiểm soát bóng 57%, 13 cú sút (4 trúng đích), 2 phạt góc, 10 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Köln: kiểm soát bóng 43%, 10 cú sút (3 trúng đích), 5 phạt góc, 10 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Köln 1-2 Stuttgart (28 tháng 9, 2025, Bundesliga).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Stuttgart, Köln, Bundesliga, Stuttgart vs Köln: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: MHP Arena, Stuttgart. Sức chứa: 60.058.
Trọng tài: Robert Hartmann (Đức).
Số trận đã đấu: 10 — Stuttgart thắng: 5, hòa: 3, Köln thắng: 2. Stuttgart vs Köln: lịch sử đối đầu
Đội hình: Stuttgart 4-2-3-1, Köln 5-3-2. Stuttgart: Alexander Nübel; Lorenz Assignon, Finn Jeltsch, Jeff Chabot, Maximilian Mittelstädt; Atakan Karazor, Chema Andrés; Jamie Leweling, Deniz Undav, Chris Führich; Ermedin Demirović. Köln: Marvin Schwäbe; Kristoffer Lund, Cenk Özkaçar, Eric Martel, Joël Schmied, Sebastian Sebulonsen; Jakub Kamiński, Tom Krauß, Jan Uwe Thielmann; Ragnar Ache, Marius Bülter.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Champions League | RB Leipzig | 34 | +19 | 65 |
| 4UEFA Champions League | Stuttgart | 34 | +22 | 62 |
| 5UEFA Europa League | Hoffenheim | 34 | +13 | 61 |
| 13 | Hamburger | 34 | -14 | 38 |
| 14 | Köln | 34 | -14 | 32 |
| 15 | Werder Bremen | 34 | -23 | 32 |