Quảng cáo
Stuttgart: đứng thứ 4, 62 điểm sau 34 trận.
Union Berlin: đứng thứ 11, 39 điểm sau 34 trận.
Stuttgart – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Union Berlin – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Stuttgart 3-2 Eintracht Frankfurt; Augsburg 1-1 Union Berlin.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Stuttgart sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Union Berlin sử dụng sơ đồ 3-5-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Stuttgart: Alexander Nübel, Josha Vagnoman, Ramon Hendriks, Jeff Chabot, Maximilian Mittelstädt, Jamie Leweling, Atakan Karazor, Angelo Stiller, Chris Führich, Deniz Undav và Nikolas Nartey.
Đội hình xuất phát được công bố của Union Berlin: Frederik Rønnow, Danilho Doekhi, Leopold Querfeld, Diogo Leite, Janik Haberer, András Schäfer, Rani Khedira, Aljoscha Kemlein, Josip Juranović, Andrej Ilić và Livan Burcu.
Stuttgart: kiểm soát bóng 57%, 12 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 6 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Union Berlin: kiểm soát bóng 43%, 20 cú sút (3 trúng đích), 8 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Union Berlin 2-1 Stuttgart (23 tháng 8, 2025, Bundesliga).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Stuttgart, Union Berlin, Bundesliga, Stuttgart vs Union Berlin: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: MHP Arena, Stuttgart. Sức chứa: 60.058.
Trọng tài: Deniz Aytekin (Đức).
Số trận đã đấu: 10 — Stuttgart thắng: 4, hòa: 3, Union Berlin thắng: 3. Stuttgart vs Union Berlin: lịch sử đối đầu
Đội hình: Stuttgart 4-4-2, Union Berlin 3-5-2. Stuttgart: Alexander Nübel; Josha Vagnoman, Ramon Hendriks, Jeff Chabot, Maximilian Mittelstädt; Jamie Leweling, Atakan Karazor, Angelo Stiller, Chris Führich; Deniz Undav, Nikolas Nartey. Union Berlin: Frederik Rønnow; Diogo Leite, Leopold Querfeld, Danilho Doekhi; Josip Juranović, Aljoscha Kemlein, Rani Khedira, András Schäfer, Janik Haberer; Livan Burcu, Andrej Ilić.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Champions League | RB Leipzig | 34 | +19 | 65 |
| 4UEFA Champions League | Stuttgart | 34 | +22 | 62 |
| 5UEFA Europa League | Hoffenheim | 34 | +13 | 61 |
| 10 | Mainz | 34 | -9 | 40 |
| 11 | Union Berlin | 34 | -14 | 39 |
| 12 | Borussia M’gladbach | 34 | -11 | 38 |