Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Suodu Pei, SD Eibar C, Tercera División RFEF (Tây Ban Nha), Suodu Pei vs SD Eibar C: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Trận đấu kết thúc với tỷ số Suodu Pei 1-1 SD Eibar C.
Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026, 22:30 giờ Việt Nam.
Campo Lorenzo Hurtado de Saratxo, Bizkaia. Sân có sức chứa 1.500 khán giả.
Tại vòng 2 (spain td4) Tercera División RFEF (Tây Ban Nha), Suodu Pei và SD Eibar C chia điểm với tỷ số 1-1. Trận đấu đã diễn ra trên sân Campo Lorenzo Hurtado de Saratxo.
Cập nhật:
Với ứng dụng Rotascore, bạn có thể theo dõi Suodu Pei vs SD Eibar C qua tỷ số trực tiếp, thông báo tức thì về bàn thắng và thẻ phạt, đội hình ra sân, thống kê và lịch phát sóng truyền hình. Bảng xếp hạng và lịch thi đấu của Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) cũng nằm trong cùng ứng dụng.
Tải ứng dụng trên App Store hoặc Google Play, hoặc xem tỷ số trực tiếp và Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) ngay trên website.
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leioa | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 28 | 22 | THTTT |
| 2 | Alaves C | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 23 | 20 | THHTT |
| 3 | Aurrera de Vitoria | 9 | 6 | 1 | 2 | 0 | 14 | 19 | TBTBT |
| 4 | Derio | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | HBTTB |
| 5 | Cultural de Durango | 10 | 4 | 5 | 1 | 5 | 16 | 17 | HTTHT |
| 6 | Aretxabaleta | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 12 | 17 | TTTBT |
| 7 | Real Sociedad C | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 17 | 16 | TBHTT |
| 8 | SD Beasain | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 18 | 15 | TTHHT |
| 9 | Touring | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 12 | 15 | BTTHB |
| 10 | SD San Ignacio | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 16 | 14 | TTTBB |
| 11 | Suodu Pei | 10 | 4 | 2 | 4 | -8 | 7 | 14 | TTBBT |
| 12 | SD Eibar C | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 11 | 12 | BTTHB |
| 13 | Lagun Onak | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | 11 | BBBHT |
| 14 | Real Union Irun B | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 12 | 10 | BBHHT |
| 15 | Pasaia KE | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 13 | 10 | BBBBB |
| 16 | Santurtzi | 10 | 3 | 0 | 7 | -6 | 7 | 9 | TBTBB |
| 17 | SD Erandio Club | 10 | 2 | 0 | 8 | -8 | 9 | 6 | BBBBB |
| 18 | Amurrio | 10 | 0 | 1 | 9 | -21 | 3 | 1 | BBBBB |