Syunik – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Noah – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Syunik sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Noah sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Syunik: Diogo.sa, Arsen Galstyan, Amanallah Souassi, Artyom Litvyakov, Alen Karapetyan, Vahagn Hayrapetyan, Erik Vardani Vardanyan, Oghenevwegba Okiki, Davit Barseghyan, Godwin Kalu và Emmanuel Godswill.
Đội hình xuất phát được công bố của Noah: Dani Figueira, Hovhannes Hambardzumyan, Mark Avetisyan, Stone Muzalimoja Mambo, David Sualehe, Aram Khamoyan, Saša Zdjelar, Albert Gareginyan, Hélder Ferreira, Eric Boakye và Marko Lazetić.
Lần gặp gần nhất: Noah 4-3 Syunik (29 tháng 10, 2026, Cúp Quốc gia Armenia).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Syunik, Noah, Giải VĐQG Armenia (Premier League), Syunik vs Noah: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Syunik 1–3 Noah. Hiệp 1: 1–1.
Giờ bóng lăn: lúc 18:30 GMT+7 1 tháng 11, 2026.
Sân vận động: Gandzasar stadium, Kapan. Sức chứa: 3.500.
Số trận đã đấu: 5 — Syunik thắng: 0, hòa: 1, Noah thắng: 4. Syunik vs Noah: lịch sử đối đầu
Đội hình: Syunik 4-2-3-1, Noah 4-2-3-1. Syunik: Diogo.sa; Arsen Galstyan, Amanallah Souassi, Artyom Litvyakov, Alen Karapetyan; Vahagn Hayrapetyan, Erik Vardani Vardanyan; Oghenevwegba Okiki, Davit Barseghyan, Godwin Kalu; Emmanuel Godswill. Noah: Dani Figueira; David Sualehe, Stone Muzalimoja Mambo, Mark Avetisyan, Hovhannes Hambardzumyan; Saša Zdjelar, Aram Khamoyan; Eric Boakye, Hélder Ferreira, Albert Gareginyan; Marko Lazetić.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1vòng loại | Noah | 12 | +21 | 31 |
| 2UEFA Conference League Play-off | Ararat-Armenia | 12 | +14 | 29 |
| 10 | BKMA | 12 | -12 | 8 |
| 11 | Syunik | 13 | -17 | 8 |
| 12Xuống hạng | Gandzasar | 13 | -19 | 6 |