| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Telecom Egypt | 10 | +7 | 19 |
| 15 | Tanta | 10 | -4 | 10 |
Cập nhật:
Telecom Egypt vs Tanta là trận đấu thuộc Giải hạng Nhì Ai Cập.
Tỷ số chung cuộc: Telecom Egypt 3–1 Tanta. Hiệp 1: 1–1.
Telecom Egypt: đứng thứ 3, 19 điểm sau 10 trận.
Tanta: đứng thứ 15, 10 điểm sau 10 trận.
Telecom Egypt – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Tanta – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Dayrot 0-2 Telecom Egypt; Tanta 0-1 Masar.
Lần gặp gần nhất: Tanta 1-1 Telecom Egypt (21 tháng 4, 2026, Giải hạng Nhì Ai Cập).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Telecom Egypt, Tanta, Giải hạng Nhì Ai Cập, Telecom Egypt vs Tanta: lịch sử đối đầu
Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 11 tháng 9, 2026.
Tỷ số chung cuộc: Telecom Egypt 3–1 Tanta. Hiệp 1: 1–1.
Telecom Egypt thắng: Telecom Egypt 3-1 Tanta.
Số trận đã đấu: 5 — Telecom Egypt thắng: 2, hòa: 3, Tanta thắng: 0. Telecom Egypt vs Tanta: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Masar | 10 | 7 | 1 | 2 | 11 | 21 | 22 | |
| 2 | Haras El Hodood | 10 | 5 | 5 | 0 | 8 | 13 | 20 | |
| 3 | Telecom Egypt | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 14 | 19 | |
| 4 | Pharco | 10 | 6 | 1 | 3 | 4 | 14 | 19 | |
| 5 | Kahraba Ismailia | 10 | 5 | 3 | 2 | 8 | 17 | 18 | |
| 6 | Maleyat Kafr El Zayat | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 10 | 18 | |
| 7 | Al Nasr Cairo | 10 | 4 | 5 | 1 | 6 | 15 | 17 | |
| 8 | Tersana | 10 | 4 | 5 | 1 | 5 | 12 | 17 | |
| 9 | El Mansoura | 10 | 5 | 2 | 3 | 2 | 13 | 17 | |
| 10 | El Sekka El Hadid | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 17 | 15 | |
| 11 | Baladiyat El Mahalla | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 9 | 12 | |
| 12 | Team Cairo | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 10 | 11 | |
| 13 | El Entag Al Harby | 10 | 2 | 4 | 4 | 1 | 17 | 10 | |
| 14 | Ismaily | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 11 | 10 | |
| 15 | Tanta | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 7 | 10 | |
| 16 | El Dakhlia | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 9 | 10 | |
| 17 | Proxy | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | 8 | |
| 18 | La Viena | 10 | 1 | 4 | 5 | -6 | 5 | 7 | |
| 19 | Dayrot | 10 | 1 | 3 | 6 | -16 | 4 | 6 | |
| 20 | Delta United | 10 | 0 | 3 | 7 | -11 | 7 | 3 |