Quảng cáo
Dữ liệu trận đấu đã xác minh hiện không khả dụng. Làm mới trang để thử lại.
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ngezi Platinum | 33 | +27 | 54 |
| 5 | Highlanders | 34 | +13 | 52 |
| 6 | Bulawayo Chiefs | 35 | +5 | 52 |
| 16 | Bulawayo City | 33 | -19 | 31 |
| 17 | Tenax | 33 | -37 | 27 |
| 18 | Whawha | 34 | -35 | 24 |