Thun – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Luzern – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Lausanne Sports 2-1 Thun; Zug 94 1-4 Luzern.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Thun sử dụng sơ đồ 4-2-2-2 và Luzern sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Thun: Niklas Steffen, Fabio Fehr, Genís Montolio, Jan Bamert, Marco Bürki, Vasilije Janjičić, Valmir Matoshi, Franz-Ethan Meichtry, Nils Reichmuth, Christopher Ibayi và Brighton Labeau.
Đội hình xuất phát được công bố của Luzern: Pascal Loretz, Stefan Knežević, Bung Meng Freimann, Adrian Bajrami, Lucas Silva, Tyron Owusu, Taisei Abe, Andrejs Cigaņiks, Sandro Wyss, Matteo Di Giusto và Adrian Grbić.
Thun: kiểm soát bóng 43%, 25 cú sút (11 trúng đích), 13 phạt góc, 14 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Luzern: kiểm soát bóng 57%, 16 cú sút (4 trúng đích), 3 phạt góc, 10 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Luzern 1-2 Thun (10 tháng 8, 2025, Super League (Thụy Sĩ)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Thun, Luzern, Super League (Thụy Sĩ), Thun vs Luzern: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stockhorn Arena, Thun. Sức chứa: 10.000.
Trọng tài: Urs Schnyder (Thụy Sĩ).
Số trận đã đấu: 10 — Thun thắng: 3, hòa: 1, Luzern thắng: 6. Thun vs Luzern: lịch sử đối đầu
Đội hình: Thun 4-2-2-2, Luzern 3-4-2-1. Thun: Niklas Steffen; Fabio Fehr, Genís Montolio, Jan Bamert, Marco Bürki; Vasilije Janjičić, Valmir Matoshi; Franz-Ethan Meichtry, Nils Reichmuth; Christopher Ibayi, Brighton Labeau. Luzern: Pascal Loretz; Adrian Bajrami, Bung Meng Freimann, Stefan Knežević; Andrejs Cigaņiks, Taisei Abe, Tyron Owusu, Lucas Silva; Matteo Di Giusto, Sandro Wyss; Adrian Grbić.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 33 | +38 | 74 |
| 2 | St. Gallen | 33 | +24 | 60 |
| 6 | Young Boys | 33 | +5 | 48 |
| 7 | Luzern | 33 | +3 | 40 |
| 8 | Servette | 33 | +0 | 40 |