| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Thes Sport | 10 | +5 | 16 |
| 7 | Merelbeke | 10 | +2 | 15 |
| 8 | Belisia bilzen | 10 | -1 | 14 |
| 11 | Royal Knokke | 10 | -6 | 10 |
| 12 | Tienen | 10 | -3 | 9 |
| 13 | Lierse Berlaar | 10 | -4 | 9 |
Tienen vs Merelbeke là trận đấu thuộc Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ. Tỷ số chung cuộc: Tienen 0–0 Merelbeke. Hiệp 1: 0–0. Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 4 tháng 10, 2026. Sân vận động: Bergestadion, Tienen. Sức chứa: 7.100.
Cập nhật:
Tienen – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Merelbeke – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Cercle Brugge II 1-3 Tienen; Merelbeke 1-1 Dessel Sport.
Lần gặp gần nhất: Tienen 2-0 Merelbeke (8 tháng 3, 2026, Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Tienen, Merelbeke, Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ, Tienen vs Merelbeke: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bergestadion, Tienen. Sức chứa: 7.100.
Số trận đã đấu: 4 — Tienen thắng: 2, hòa: 1, Merelbeke thắng: 1. Tienen vs Merelbeke: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mandel United | 10 | 7 | 1 | 2 | 10 | 19 | 22 | TTTTT |
| 2 | Houtvenne | 10 | 7 | 1 | 2 | 8 | 21 | 22 | BTTHB |
| 3 | Roeselare | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 18 | 21 | TTHTT |
| 4 | Leuven B | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 24 | 18 | BHTHH |
| 5 | KSK Heist | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 22 | 17 | THTTT |
| 6 | Thes Sport | 10 | 4 | 4 | 2 | 5 | 16 | 16 | HBHTT |
| 7 | Merelbeke | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 14 | 15 | HBTHB |
| 8 | Belisia bilzen | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 17 | 14 | BHTBT |
| 9 | Hoogstraten VV | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 23 | 13 | TTHTB |
| 10 | Dessel Sport | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 21 | 12 | TBBHB |
| 11 | Royal Knokke | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 11 | 10 | TBBBB |
| 12 | Tienen | 10 | 2 | 3 | 5 | -3 | 14 | 9 | HHBBB |
| 13 | Lierse Berlaar | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 17 | 9 | BBBTB |
| 14 | Cercle Brugge II | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 15 | 9 | BTHBH |
| 15 | KRC Harelbeke | 10 | 2 | 1 | 7 | -18 | 8 | 7 | BTBBT |
| 16 | zelzate | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 10 | 6 | HBBBT |