| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | MWOS | 32 | +9 | 45 |
| 8 | Highlanders | 32 | +4 | 44 |
| 9 | Chicken Inn | 32 | -1 | 44 |
| 15 | Agama | 32 | -20 | 31 |
| 16 | Triangle | 32 | -15 | 27 |
| 17 | TelOne | 32 | -24 | 22 |
Triangle 0-0 Highlanders: trận đấu hòa. Hiệp 1: 0–0. Triangle vs Highlanders là trận đấu thuộc Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League). Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 5 tháng 9, 2026. Sân vận động: Gibbo Stadium, Masvingo. Sức chứa: 3.000.
Cập nhật:
Triangle: đứng thứ 16, 27 điểm sau 32 trận.
Highlanders: đứng thứ 8, 44 điểm sau 32 trận.
Triangle – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Highlanders – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: TelOne 0-2 Triangle; Highlanders 2-0 Herentals.
Lần gặp gần nhất: Highlanders 1-0 Triangle (10 tháng 5, 2026, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League)).
Trên trang này: So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Triangle, Highlanders, Giải VĐQG Zimbabwe (Premier Soccer League), Triangle vs Highlanders: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Triangle 0–0 Highlanders. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 5 tháng 9, 2026.
Sân vận động: Gibbo Stadium, Masvingo. Sức chứa: 3.000.
Số trận đã đấu: 10 — Triangle thắng: 2, hòa: 4, Highlanders thắng: 4. Triangle vs Highlanders: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hardrock | 32 | 21 | 6 | 5 | 36 | 57 | 69 | TTTTT |
| 2 | Scottland | 32 | 18 | 11 | 3 | 35 | 46 | 65 | HTBTH |
| 3 | Ngezi Platinum | 32 | 14 | 14 | 4 | 13 | 39 | 56 | HHTTH |
| 4 | Dynamos | 32 | 12 | 16 | 4 | 17 | 41 | 52 | HTHBH |
| 5 | CAPS Utd | 32 | 13 | 12 | 7 | 10 | 36 | 51 | HTHTB |
| 6 | Herentals | 32 | 14 | 6 | 12 | -1 | 32 | 48 | TBBBB |
| 7 | MWOS | 32 | 11 | 12 | 9 | 9 | 34 | 45 | HBTTB |
| 8 | Highlanders | 32 | 9 | 17 | 6 | 4 | 27 | 44 | HBBHH |
| 9 | Chicken Inn | 32 | 11 | 11 | 10 | -1 | 23 | 44 | HTHHH |
| 10 | Platinum | 32 | 9 | 16 | 7 | 0 | 22 | 43 | HTHBT |
| 11 | Simba Bhora | 32 | 9 | 12 | 11 | -2 | 31 | 39 | HBHTB |
| 12 | Hunters (ZWE) | 32 | 7 | 15 | 10 | -10 | 27 | 36 | HTTTH |
| 13 | Bulawayo Chiefs | 32 | 8 | 10 | 14 | -11 | 26 | 34 | BBBBT |
| 14 | ZPC Kariba | 32 | 6 | 15 | 11 | -9 | 18 | 33 | HBTBH |
| 15 | Agama | 32 | 8 | 7 | 17 | -20 | 22 | 31 | TBBTT |
| 16 | Triangle | 32 | 6 | 9 | 17 | -15 | 23 | 27 | HTHBT |
| 17 | TelOne | 32 | 4 | 10 | 18 | -24 | 24 | 22 | BHHBB |
| 18 | Manica Diamond | 32 | 4 | 9 | 19 | -31 | 14 | 21 | BBHHB |