Unterhaching: đứng thứ 10, 48 điểm sau 38 trận.
Meppen: đứng thứ 13, 47 điểm sau 38 trận.
Unterhaching – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Meppen – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Würzburger Kickers 0-1 Unterhaching; Meppen 1-1 Wehen Wiesbaden.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Unterhaching sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Meppen sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Unterhaching: Lukas Königshofer, Markus Schwabl, Dominik Stahl, Christoph Greger, Max Dombrowka, Stefan Schimmer, Maximilian Bauer, Orestis Kiomourtzoglou, Finn Porath, Stephan Hain và Dominik Widemann.
Đội hình xuất phát được công bố của Meppen: Erik Domaschke, Markus Ballmert, Jovan Vidović, Marco Komenda, David Vrzogic, Martin Wagner, Thilo Leugers, Marius Kleinsorge, Marcus Piossek, René Guder và Nick Proschwitz.
Unterhaching: kiểm soát bóng 60%, 12 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Meppen: kiểm soát bóng 40%, 5 cú sút (3 trúng đích), 1 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Meppen 3-3 Unterhaching (22 tháng 9, 2018, 3. Liga (Đức)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Unterhaching, Meppen, 3. Liga (Đức), Unterhaching vs Meppen: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 3 — Unterhaching thắng: 1, hòa: 2, Meppen thắng: 0. Unterhaching vs Meppen: lịch sử đối đầu
Đội hình: Unterhaching 4-4-2, Meppen 4-2-3-1. Unterhaching: Lukas Königshofer; Markus Schwabl, Dominik Stahl, Christoph Greger, Max Dombrowka; Maximilian Bauer, Orestis Kiomourtzoglou, Stefan Schimmer, Finn Porath; Stephan Hain, Dominik Widemann. Meppen: Erik Domaschke; David Vrzogic, Marco Komenda, Jovan Vidović, Markus Ballmert; Thilo Leugers, Martin Wagner; René Guder, Marcus Piossek, Marius Kleinsorge; Nick Proschwitz.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Kaiserslautern | 38 | -2 | 51 |
| 10 | Unterhaching | 38 | +7 | 48 |
| 11 | Uerdingen 05 | 38 | -15 | 48 |
| 12 | 1860 München | 38 | -4 | 47 |
| 13 | Meppen | 38 | -5 | 47 |
| 14 | Carl Zeiss Jena | 38 | -9 | 46 |