USL Dunkerque: đứng thứ 19, 31 điểm sau 38 trận.
Guingamp: đứng thứ 6, 58 điểm sau 38 trận.
USL Dunkerque – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Guingamp – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Auxerre 1-0 USL Dunkerque; Guingamp 2-1 Caen.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy USL Dunkerque sử dụng sơ đồ 4-4-1-1 và Guingamp sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của USL Dunkerque: Jérémy Vachoux, Demba Thiam, Alioune Ba, Adon Gomis, Driss Trichard, Marco Majouga, Leverton Pierre, M. Kikonda, Bilal Brahimi, Amine Salama và Adama Niane.
Đội hình xuất phát được công bố của Guingamp: Enzo Basilio, Maxime Sivis, Matthis Riou, Baptiste Roux, Stephen Quemper, Youssouf M'Changama, El-hadji Ba, Mehdi Merghem, Yannick Gomis, Jérémy Livolant và Frantzdy Pierrot.
USL Dunkerque: kiểm soát bóng 68%, 11 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc.
Guingamp: kiểm soát bóng 82%, 5 cú sút (8 trúng đích), 1 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Guingamp 2-1 USL Dunkerque (22 tháng 12, 2021, Ligue 2 (Pháp)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: USL Dunkerque, Guingamp, Ligue 2 (Pháp), USL Dunkerque vs Guingamp: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade Marcel Tribut, Dunkirk. Sức chứa: 4.933.
Trọng tài: Abdelatif Kherradji (Pháp).
Số trận đã đấu: 3 — USL Dunkerque thắng: 1, hòa: 1, Guingamp thắng: 1. USL Dunkerque vs Guingamp: lịch sử đối đầu
Đội hình: USL Dunkerque 4-4-1-1, Guingamp 4-2-3-1. USL Dunkerque: Jérémy Vachoux; Demba Thiam, Alioune Ba, Adon Gomis, Driss Trichard; Marco Majouga, Leverton Pierre, M. Kikonda, Bilal Brahimi; Amine Salama; Adama Niane. Guingamp: Enzo Basilio; Stephen Quemper, Baptiste Roux, Matthis Riou, Maxime Sivis; El-hadji Ba, Youssouf M'Changama; Jérémy Livolant, Yannick Gomis, Mehdi Merghem; Frantzdy Pierrot.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Sochaux | 38 | +13 | 68 |
| 6 | Guingamp | 38 | +4 | 58 |
| 7 | Caen | 38 | +9 | 50 |
| 18 | Quevilly Rouen | 38 | -17 | 40 |
| 19 | USL Dunkerque | 38 | -25 | 31 |
| 20 | Nancy | 38 | -37 | 27 |