USMonastir – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Slimane – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: JS Kairouan 1-0 USMonastir; Slimane 1-0 Gabes.
Đội hình xuất phát được công bố của USMonastir: Raed Bouchniba, Abdessalem Hallaoui, Malek Miledi, Adnene Yaakoubi, Rayane Azzouz, Raed Chikhaoui, Salah Barhoumi, Ousmane Diane, Chaïm el Djebali, Mohamed Mazen Slama Essefi và Ibrahim Souissi.
Đội hình xuất phát được công bố của Slimane: Amir Mosbahi, Patrick Russel Mbarga Ngankou, Ghassen Maatougui, Helmi Jouidi, Malek Mehri, Babacar Diarra, Mohamed Aziz Boussetta, Moez ben Cherifia, Yacine el Kassah, Ahmed Bouassida và Manoubi Haddad.
USMonastir: kiểm soát bóng 55%, 0 cú sút (5 trúng đích), 8 phạt góc, 0 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Slimane: kiểm soát bóng 45%, 0 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 0 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Slimane 1-2 USMonastir (23 tháng 11, 2025, Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: USMonastir, Slimane, Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1), USMonastir vs Slimane: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir. Sức chứa: 20.000.
Số trận đã đấu: 10 — USMonastir thắng: 7, hòa: 3, Slimane thắng: 0. USMonastir vs Slimane: lịch sử đối đầu
USMonastir: Raed Bouchniba, Abdessalem Hallaoui, Malek Miledi, Adnene Yaakoubi, Rayane Azzouz, Raed Chikhaoui, Salah Barhoumi, Ousmane Diane, Chaïm el Djebali, Mohamed Mazen Slama Essefi, Ibrahim Souissi. Slimane: Amir Mosbahi, Patrick Russel Mbarga Ngankou, Ghassen Maatougui, Helmi Jouidi, Malek Mehri, Babacar Diarra, Mohamed Aziz Boussetta, Moez ben Cherifia, Yacine el Kassah, Ahmed Bouassida, Manoubi Haddad.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Stade tunisien | 30 | +17 | 51 |
| 5 | USMonastir | 30 | +10 | 45 |
| 6 | Esperance Sportive Zarzis | 30 | +4 | 42 |
| 14Xuống hạng | Olympique de Beja | 30 | -24 | 29 |
| 15Xuống hạng | Slimane | 30 | -16 | 27 |
| 16Xuống hạng | Gabes | 30 | -26 | 18 |