Vaasa VPS – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Oulu – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Vaasa VPS 0-1 Lahti; Oulu 0-0 SJK Seinajoen.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Vaasa VPS sử dụng sơ đồ 3-4-1-2 và Oulu sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Vaasa VPS: Mamadou Jalloh, Miika Niemi, Emmanuel Okereke, Martti Haukioja, Kevin Kouassivi-Benissan, Lassana Mané, Paulo Lima, Jayden Turfkruier, Yassin Daoussi, Simon Lindholm và Joonas Vahtera.
Đội hình xuất phát được công bố của Oulu: Miguel Santos, Santeri Silander, Mikko Pitkänen, Juha Pirinen, Adramane Cassamá, Markus Arsalo, Iiro Mendolin, Tuomas Kaukua, Niklas Jokelainen, Roope Riski và Rasmus Karjalainen.
Vaasa VPS: kiểm soát bóng 41%, 7 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 17 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Oulu: kiểm soát bóng 59%, 16 cú sút (5 trúng đích), 8 phạt góc, 9 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Vaasa VPS 5-1 Oulu (23 tháng 6, 2026, Veikkausliiga (Phần Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Vaasa VPS, Oulu, Veikkausliiga (Phần Lan), Vaasa VPS vs Oulu: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Lemonsoft Stadion, Jyväskylä. Sức chứa: 4.500.
Trọng tài: Kontinen Joona.
Số trận đã đấu: 10 — Vaasa VPS thắng: 4, hòa: 2, Oulu thắng: 4. Vaasa VPS vs Oulu: lịch sử đối đầu
Đội hình: Vaasa VPS 3-4-1-2, Oulu 4-3-3. Vaasa VPS: Mamadou Jalloh; Miika Niemi, Emmanuel Okereke, Martti Haukioja; Kevin Kouassivi-Benissan, Lassana Mané, Paulo Lima, Jayden Turfkruier; Yassin Daoussi; Simon Lindholm, Joonas Vahtera. Oulu: Miguel Santos; Adramane Cassamá, Juha Pirinen, Mikko Pitkänen, Santeri Silander; Tuomas Kaukua, Iiro Mendolin, Markus Arsalo; Rasmus Karjalainen, Niklas Jokelainen, Roope Riski.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4Play-off tranh ngôi vô địch | Gnistan Helsinki | 22 | +7 | 36 |
| 5Play-off tranh ngôi vô địch | Oulu | 22 | +0 | 34 |
| 6Play-off tranh ngôi vô địch | Vaasa VPS | 22 | +7 | 33 |
| 7Play-off trụ hạngs | Lahti | 22 | +7 | 32 |