Quảng cáo
Valour – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 0.
Kết quả gần nhất: Inter Toronto 1-3 Valour; Forge 0-0 Cavalry.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Valour sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Forge sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Valour: Rayane Yesli, Dante Campbell, G. Pianelli, K. Cela, Jordan Haynes, Juan Pablo Sanchez, Marcello Polisi, Diego Gutiérrez, Walter Ponce, Kian Williams và Matteo de Brienne.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Triston Henry, Rezart Rama, Manjrekar James, Alexander Achinioti Jönsson, Garven Metusala, Aboubacar Sissoko, Khadim Kane, Kyle Bekker, K. Tavernier, Terran Campbell và Beni Badibanga.
Valour: kiểm soát bóng 54%, 11 cú sút (6 trúng đích), 2 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Forge: kiểm soát bóng 46%, 18 cú sút (6 trúng đích), 5 phạt góc, 13 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Forge 1-1 Valour (16 tháng 7, 2023, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Valour, Forge, Giải VĐQG Canada (Premier League), Valour vs Forge: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: IG Field, Winnipeg. Sức chứa: 33.234.
Số trận đã đấu: 10 — Valour thắng: 6, hòa: 1, Forge thắng: 3. Valour vs Forge: lịch sử đối đầu
Đội hình: Valour 4-3-3, Forge 4-3-3. Valour: Rayane Yesli; Dante Campbell, G. Pianelli, K. Cela, Jordan Haynes; Juan Pablo Sanchez, Marcello Polisi, Diego Gutiérrez; Walter Ponce, Matteo de Brienne, Kian Williams. Forge: Triston Henry; Garven Metusala, Alexander Achinioti Jönsson, Manjrekar James, Rezart Rama; Kyle Bekker, Khadim Kane, Aboubacar Sissoko; Beni Badibanga, K. Tavernier, Terran Campbell.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry | 28 | +19 | 55 |
| 2 | Forge | 28 | +7 | 42 |
| 3 | HFX Wanderers | 28 | +7 | 42 |
| 7 | Vancouver | 28 | -22 | 29 |
| 8 | Valour | 28 | -13 | 26 |