| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasteras | 30 | 22 | 2 | 6 | 30 | 56 | 68 | |
| 2 | Syrianska | 30 | 18 | 5 | 7 | 19 | 56 | 59 | |
| 3 | Karlstad B | 30 | 14 | 12 | 4 | 26 | 65 | 54 | |
| 4 | Akropolis | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 65 | 53 | |
| 5 | Umea | 30 | 14 | 7 | 9 | 8 | 45 | 49 | |
| 6 | Sandvikens | 30 | 12 | 9 | 9 | 8 | 47 | 45 | |
| 7 | Sollentuna United | 30 | 11 | 10 | 9 | 1 | 39 | 43 | |
| 8 | Forward | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 48 | 43 | |
| 9 | Linkoping City | 30 | 10 | 10 | 10 | -3 | 44 | 40 | |
| 10 | Nykopings BIS | 30 | 9 | 11 | 10 | -7 | 47 | 38 | |
| 11 | Rynninge | 30 | 10 | 7 | 13 | -2 | 46 | 37 | |
| 12 | Tegs | 30 | 10 | 6 | 14 | -1 | 44 | 36 | |
| 13 | Karlslunds | 30 | 8 | 11 | 11 | -11 | 36 | 35 | |
| 14 | Syrianska Botkyrka | 30 | 6 | 5 | 19 | -37 | 40 | 23 | |
| 15 | Assyriska | 30 | 5 | 6 | 19 | -26 | 45 | 21 | |
| 16 | Skelleftea | 30 | 1 | 10 | 19 | -27 | 40 | 13 |
Vasteras – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Forward – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Sollentuna United 0-2 Vasteras; Forward 4-2 Nykopings BIS.
Vasteras: kiểm soát bóng 104%, 6 cú sút (11 trúng đích), 1 phạt góc.
Forward: kiểm soát bóng 90%, 4 cú sút (1 trúng đích), 0 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Vasteras 1-3 Forward (6 tháng 11, 2016, Division 1 (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Vasteras, Forward, Division 1 (Thụy Điển), Vasteras vs Forward: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Vasteras thắng: 3, hòa: 4, Forward thắng: 3. Vasteras vs Forward: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasteras | 30 | +30 | 68 |
| 2 | Syrianska | 30 | +19 | 59 |
| 7 | Sollentuna United | 30 | +1 | 43 |
| 8 | Forward | 30 | -1 | 43 |
| 9 | Linkoping City | 30 | -3 | 40 |