Vasteras – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Göteborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Malmo 2-3 Vasteras; Göteborg 1-1 Mjallby AIF.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Vasteras sử dụng sơ đồ 3-4-3 và Göteborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Vasteras: Elis Jäger, Herman Magnusson, Philip Bonde, Victor Wernersson, Simon Gefvert, Mattias Hellisdal, Mamadou Diagne, Marcus Baggesen, Jens Magnusson, Mikkel Ladefoged và Karl Gunnarsson.
Đội hình xuất phát được công bố của Göteborg: Elis Bishesari, Alexander Jallow, Rockson Yeboah, Jonas Bager, Noah Tolf, Filip Ottosson, David Kruse, Sebastian Clemmensen, Tobias Heintz, Benjamin Brantlind và Adam Bergmark Wiberg.
Vasteras: kiểm soát bóng 60%, 20 cú sút (6 trúng đích), 7 phạt góc, 6 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Göteborg: kiểm soát bóng 40%, 11 cú sút (6 trúng đích), 3 phạt góc, 16 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Vasteras 1-1 Göteborg (27 tháng 9, 2024, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Vasteras, Göteborg, Allsvenskan (Thụy Điển), Vasteras vs Göteborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Hitachi Energy Arena, Westeros. Sức chứa: 8.900.
Trọng tài: Granit Maqedonci (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 3 — Vasteras thắng: 0, hòa: 2, Göteborg thắng: 1. Vasteras vs Göteborg: lịch sử đối đầu
Đội hình: Vasteras 3-4-3, Göteborg 4-2-3-1. Vasteras: Elis Jäger; Herman Magnusson, Philip Bonde, Victor Wernersson; Simon Gefvert, Mattias Hellisdal, Mamadou Diagne, Marcus Baggesen; Jens Magnusson, Karl Gunnarsson, Mikkel Ladefoged. Göteborg: Elis Bishesari; Noah Tolf, Jonas Bager, Rockson Yeboah, Alexander Jallow; David Kruse, Filip Ottosson; Benjamin Brantlind, Tobias Heintz, Sebastian Clemmensen; Adam Bergmark Wiberg.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 6 | Vasteras | 26 | +1 | 41 |
| 7 | Malmo | 26 | +7 | 40 |
| 8 | AIK | 26 | -3 | 38 |
| 9 | Göteborg | 26 | -9 | 38 |
| 10 | GAIS | 26 | +6 | 34 |